Định nghĩa RAID
RAID (Redundant Array of Independent Disks) là cách cấu hình các ổ đĩa thành viên để tạo hệ thống có tính sẵn sàng và hiệu năng cao. Mức RAID quyết định mức độ dự phòng và hiệu năng khác nhau; nó cũng quyết định số ổ đĩa trong mảng.
Mức RAID quyết định quan hệ giữa các ổ đĩa.
| Mức | Mô tả | Số ổ đĩa | Dung lượng mảng xấp xỉ | Dự phòng* |
|---|---|---|---|---|
| RAID 0 | Gộp hai ổ đĩa trở lên bằng cách striping dữ liệu qua các ổ. Từng khối dữ liệu được ghi luân phiên lên mỗi ổ trong mảng. | 1 - 8 | Số ổ đĩa × Dung lượng ổ | Không |
| RAID 1 | Cấu hình mirror dữ liệu giữa hai ổ đĩa trở lên. Mọi thứ ghi vào mảng đều được đặt trên từng thiết bị trong nhóm, nên mỗi ổ có một bản đầy đủ của dữ liệu hiện có. | 2 | Dung lượng ổ | 1 |
*Dự phòng cho biết mảng chịu được bao nhiêu ổ đĩa hỏng. Trong một số trường hợp, mảng chịu được hơn 1 ổ hỏng.