Quản lý Storage
Mỗi GPU Container có hai loại storage:
| Loại | Độ bền | Cấu hình tại |
|---|---|---|
| Temporary disk | Bị xóa khi container dừng hoặc bị xóa | Đi kèm tự động với GPU instance |
| Persistent disk | Tồn tại qua các chu kỳ dừng/khởi động | Tùy chọn, thêm khi tạo container |
Temporary disk
Temporary disk là bộ nhớ NVMe cục bộ tốc độ cao đi kèm với mỗi GPU instance. Dung lượng cố định theo kích thước instance (ví dụ: 1 TB cho 1×H100). Có sẵn tại thư mục làm việc mặc định trong container.
Bạn không thể gắn hoặc tháo temporary disk. Nó được tạo và xóa tự động cùng với container.
Toàn bộ dữ liệu trên temporary disk bị mất vĩnh viễn khi container dừng hoặc bị xóa. Dùng persistent disk hoặc dịch vụ lưu trữ ngoài cho dữ liệu cần giữ lại.
Persistent disk
Persistent disk là block storage tùy chọn, gắn khi tạo container. Dữ liệu tồn tại qua các chu kỳ dừng/khởi động và được gắn lại tự động khi container khởi động.
Gắn persistent disk khi tạo

- Khi tạo container, mở Advanced settings.
- Trong phần Persistent disk, nhập:
- Volume capacity — dung lượng tính bằng GB (1–3.000 GB).
- Path — đường dẫn mount trong container (mặc định:
/workspace).
- Chi phí persistent disk hiển thị trong Pricing Summary bên phải.
Giá
Persistent disk được tính phí theo GB được cấp phát mỗi giờ, bất kể dung lượng thực tế đang dùng. Mức giá hiển thị trong Pricing Summary trên form tạo container.
Bạn không thể thay đổi dung lượng hoặc tháo persistent disk sau khi tạo container. Nếu cần kích thước khác, hãy xóa container và tạo mới với dung lượng mong muốn.