Security Group
Tổng quan
Security Group là dịch vụ firewall stateful hoạt động ở tầng network cho GPU virtual machine, và không tính thêm phí. Security Group kiểm soát cả traffic vào lẫn traffic ra — mọi traffic không được rule cho phép rõ ràng đều bị chặn tự động.
Default security group
Hệ thống tự tạo một default security group kèm tài khoản của bạn. Mặc định nó cho phép toàn bộ traffic network vào và ra. Bạn sửa được rule của security group này, nhưng không xóa được nó.
Các rule sau được thêm sẵn:
- Inbound
| Type | Protocol | Port range | Action | IP type | Inbound |
|---|---|---|---|---|---|
| All Traffic | All | All | ALLOW | IPv4 | All |
- Outbound
| Type | Protocol | Port range | Action | IP type | Destination |
|---|---|---|---|---|---|
| All Traffic | All | All | ALLOW | IPv4 | All |
| All Traffic | All | All | ALLOW | IPv6 | All |
Tạo Security Group
Bước 1: Ở trang tạo Security Group (AI Infrastructure → GPU Virtual machines → tab Security group → Create Security Group), thiết lập cấu hình.
Bước 2: Nhập thông tin bắt buộc trong Create security group:
- Name: Nhập tên cho Security Group.
- Applied Instances: Chọn tên GPU VM để gán vào Security Group.
- Configure security rules: Cập nhật rule Inbound và Outbound.
Bước 3: Xác nhận bằng cách nhấn Create Security Group. Security Group vừa tạo sẽ xuất hiện trong danh sách.
Quản lý rule
Một Security Group chứa được nhiều rule Inbound và Outbound.
- Inbound Rules:
- Kiểm soát traffic đi vào instance.
- Khai báo những port nào trên instance được mở và những địa chỉ IP nào từ internet truy cập được (Source).
- Outbound Rules:
- Kiểm soát traffic đi ra từ instance.
- Khai báo những port nào trên instance được gửi traffic ra và tới địa chỉ đích nào.
Thêm hoặc sửa rule
Bước 1: Ở trang Security Group list, chọn Security Group cần quản lý để mở trang chi tiết, hoặc nhấn Edit.
Bước 2: Trong mục Inbound Rules hoặc Outbound Rules, nhấn Add rule.
Bước 3: Điền thông tin rule:
- Port: Chọn port cần mở.
- Chọn All Ports để mở toàn bộ port.
- Chọn Customize Ports để chỉ định một port hoặc một dải port.
- Hệ thống có sẵn tùy chọn nhanh cho các dịch vụ phổ biến như SSH (22), RDP (3389), MySQL (3306), HTTP (80) và HTTPS (443).
- Sources / Destinations: Nhập các địa chỉ IP được phép kết nối tới port đã chỉ định.
- All IPv4: Cho phép kết nối từ mọi IP.
- My IP: Chỉ cho phép public IP hiện tại của bạn.
- Custom: Nhập một hoặc nhiều địa chỉ IP cụ thể.
Với các port nhạy cảm như 22 (SSH) hoặc 3389 (RDP), hệ thống sẽ cảnh báo nếu bạn cho phép All IPv4. Nên chỉ mở SSH cho các IP tin cậy.
- Description: Ghi chú tùy chọn cho rule.
Nhấn Add Rule để thêm tiếp, hoặc Edit Security Group để lưu thay đổi. Hệ thống sẽ xử lý cấu hình và hiển thị thông báo kết quả.
Attach GPU VM
Bước 1: Ở trang Security Group list, chọn Security Group cần attach vào virtual machine.
Bước 2: Trong mục Apply To, chọn các virtual machine cần attach. Bạn cũng có thể chỉ định một CIDR range để áp Security Group cho cả một dải network, rồi nhấn Apply Instances để xác nhận.
Detach GPU VM
Bước 1: Ở trang Security Group List, chọn Security Group đang attach vào virtual machine.
Bước 2: Trong mục Apply To, tìm instance cần gỡ. Nhấn biểu tượng X bên cạnh, rồi nhấn Apply Instances để xác nhận.
Xóa Security Group
Nếu không còn cần một Security Group, bạn xóa được nó khỏi VPC.
Bước 1: Ở trang Security Group List, chọn Security Group cần xóa.
Bước 2: Ở cột Actions, chọn Delete cho Security Group cần gỡ.
Bước 3: Một pop-up xác nhận xuất hiện, nhấn Delete Security Group để xác nhận.