Chuyển tới nội dung chính

Quản lý Backup Job

Tổng quan

Backup Job Management cho phép người dùng xem danh sách backup job, tạo job mới, cập nhật cấu hình, bật hoặc tạm ngưng job, chạy job thủ công, xóa job và empty restore point của các VM đang gắn trong job. Ngoài ra, người dùng có thể bảo vệ dữ liệu offsite bằng Backup Copy (Offsite) và theo dõi trạng thái bảo vệ của các VM qua tab Monitoring.

Điều kiện sử dụng

  • Tenant đã được kích hoạt dịch vụ Backup Instance by Veeam.
  • Người dùng đã đăng nhập Unify Portal.
  • Người dùng có quyền thao tác với backup job trong VPC hiện tại.
  • VM cần backup thuộc VPC hiện tại và chưa nằm trong backup job khác.
  • Tenant còn quota backup phù hợp.

Xem danh sách backup job

Mục đích

Xem toàn bộ backup job trong VPC hiện tại, kiểm tra trạng thái chạy gần nhất, lần chạy gần nhất, lịch chạy tiếp theo, trạng thái Backup Copy (Offsite) và thực hiện các thao tác nhanh.

Cách thực hiện

  1. Mở màn hình Backup Jobs trên Unify Portal.
  2. Kiểm tra danh sách backup job đang hiển thị.
  3. Dùng search hoặc filter nếu cần tìm job theo tên, Latest Run Status, Schedule Type hoặc thời gian tạo.
  4. Chuyển trang nếu danh sách có nhiều job.
  5. Theo dõi trạng thái job qua các cột trên danh sách.

Thông tin hiển thị chính

TrườngÝ nghĩa
NameTên backup job
Latest Run StatusTrạng thái hiện tại hoặc gần nhất của job
Latest RunThời điểm job chạy gần nhất (hiển thị Never nếu job chưa từng chạy)
Next RunThời điểm job dự kiến chạy tiếp theo (hiển thị N/A khi không có lần chạy sắp tới)
Backup Copy (Offsite)Trạng thái Active hoặc Inactive của backup copy offsite
DescriptionMô tả ngắn của job
Date CreatedThời gian tạo job
ActionsCác thao tác khả dụng theo trạng thái job

Lưu ý

  • Danh sách tự động refresh vài giây một lần để cập nhật trạng thái mới, không làm mất filter, search hay trang hiện tại.
  • Có thể filter theo Schedule Type (Daily, Monthly hoặc Hourly).
  • Job đã xóa thành công không hiển thị trong danh sách mặc định.
  • Màn hình không hiển thị cột Job Status riêng.
  • Filter trạng thái chỉ hỗ trợ Latest Run Status.
  • Action Start chỉ khả dụng khi Latest Run Status là Never started, Success, Fail hoặc Warning.

Tạo backup job

Mục đích

Tạo backup job để sao lưu một hoặc nhiều VM trong cùng VPC theo lịch chạy và chính sách lưu giữ do người dùng cấu hình.

Cách thực hiện

  1. Trên màn hình Backup Jobs, nhấn Create Backup Job. Bạn cũng có thể bắt đầu từ tab Backup trong màn hình chi tiết VM; khi đó VM sẽ được chọn sẵn trong Instances.
  2. Nhập Job Name.
  3. Chọn các VM trong Instances.
  4. Chọn Notification Recipients từ danh sách recipient có sẵn.
  5. Nhập Description nếu cần.
  6. Đặt Keep Backups For và chọn Retention Unit (Days hoặc Restore Points).
  7. Đặt Backup Schedule là Daily, Monthly hoặc Hourly, rồi cấu hình các trường lịch tương ứng.
  8. Bật Backup Copy (Offsite) nếu muốn có bản sao offsite. Tùy chọn này chỉ đặt được lúc này — không thể thay đổi sau khi tạo job.
  9. Kiểm tra lại thông tin và nhấn Create.

Các trường

TrườngBắt buộcGhi chú
Job NameTối đa 50 ký tự, duy nhất trong VPC. Helper text: Name limits up to 50 characters. They may contain dashes.
InstancesÍt nhất một VM chưa nằm trong job khác. Helper text: An instance can belong to only one backup schedule.
Notification RecipientsChỉ chọn từ recipient có sẵn; không nhập email tự do. Dùng link Create Recipient để tạo mới trong CloudGuard Recipient Management rồi quay lại.
DescriptionKhôngTối đa 100 ký tự. Helper text: Description limits up to 100 characters. Description can contain alphanumeric characters, dashes, symbols and periods.
Keep Backups ForSố nguyên 1–1000 (mặc định 7). Diễn giải theo Retention Unit.
Retention UnitDays hoặc Restore Points.
Backup ScheduleDaily, Monthly hoặc Hourly.
Backup Copy (Offsite)KhôngMặc định tắt. Chỉ đặt được lúc tạo job và không thể thay đổi sau đó. Xem Backup Copy (Offsite) — chuẩn 3-2-1.

Trường lịch Daily

TrườngBắt buộcGhi chú
Run OnEvery Day, Working Days hoặc Selected Days (mặc định Every Day).
Selected DaysCó điều kiệnChỉ hiển thị khi Run On là Selected Days; chọn ít nhất một ngày trong tuần.
Start TimeGiờ trong ngày, định dạng HH:mm.

Trường lịch Monthly

TrườngBắt buộcGhi chú
Start TimeGiờ trong ngày, định dạng HH:mm.
Monthly Schedule Typefirst, second, third, fourth, last hoặc một ngày cụ thể (mặc định first).
Day or DateMột ngày trong tuần (Monday–Sunday) khi chọn kiểu tuần trong tháng; một ngày 1–31 hoặc Last khi chọn ngày cụ thể.

Trường lịch Hourly

TrườngBắt buộcGhi chú
Run EveryKhoảng cách theo giờ; giá trị cho phép 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 hoặc 24 (mặc định 12).
Allowed Start Window - StartGiờ sớm nhất job có thể bắt đầu, 0–23 (mặc định 0).
Allowed Start Window - EndGiờ kết thúc cửa sổ, 1–24 và lớn hơn Start (mặc định 24; 24 nghĩa là cuối ngày).

Helper text cho lịch Hourly: The job starts when the allowed window begins, then repeats every X hours within the window.

Kết quả sau khi tạo

  • Job được tạo và xuất hiện trong danh sách Backup Jobs.
  • Job ở trạng thái Active khi tạo thành công.
  • Job không chạy backup ngay sau khi tạo.
  • Job chạy theo schedule hoặc khi người dùng chạy thủ công.
  • Lần backup đầu tiên là full backup; các lần sau theo cơ chế incremental của hệ thống backup.

Cập nhật backup job

Mục đích

Cập nhật cấu hình của một backup job đang có, bao gồm job name, description, danh sách VM, retention, schedule và notification recipients.

Cách thực hiện

  1. Mở danh sách Backup Jobs.
  2. Chọn job cần cập nhật.
  3. Nhấn Edit.
  4. Điều chỉnh các trường cần thay đổi. Bạn có thể chuyển Backup Schedule giữa Daily, Monthly và Hourly.
  5. Kiểm tra validation của form.
  6. Nhấn Save.
  7. Chờ portal hiển thị kết quả và tải lại dữ liệu job.

Các trường có thể cập nhật

  • Job Name
  • Description
  • Instances
  • Retention Unit
  • Keep Backups For
  • Backup Schedule và các trường lịch của nó
  • Notification Recipients

Backup Copy (Offsite) hiển thị ở dạng chỉ đọc trên form Edit và không thể thay đổi sau khi tạo job.

Không thể cập nhật khi

  • Latest Run Status là một trong Updating, Deleting, Creating, Working, Starting, Disabling schedule, Enabling schedule hoặc Error.
  • Người dùng không có quyền cập nhật job.
  • Việc cập nhật làm job không còn VM nào.

Kết quả sau khi cập nhật

  • Cấu hình mới có hiệu lực từ lần chạy kế tiếp.
  • Job không tự chạy ngay sau khi cập nhật.
  • Các restore point đã tạo trước đó được giữ nguyên.

Bật hoặc tạm ngưng backup job

Mục đích

Bật lại job đang tạm ngưng hoặc tạm ngưng job đang chạy mà không thay đổi cấu hình job.

Disable Backup Job

  1. Mở danh sách Backup Jobs.
  2. Chọn một job Active.
  3. Nhấn Disable.
  4. Xác nhận trong popup.
  5. Chờ portal refresh và hiển thị job ở trạng thái Disabled.

Enable Backup Job

  1. Mở danh sách Backup Jobs.
  2. Chọn một job Disabled.
  3. Nhấn Enable.
  4. Chờ portal refresh và hiển thị job ở trạng thái Active.

Lưu ý

  • Tạm ngưng job sẽ dừng chạy theo schedule cho đến khi được bật lại.
  • Tạm ngưng job không xóa restore point, run history, activity log hay cấu hình job.
  • Bật job cho phép job tiếp tục chạy theo schedule hiện tại.
  • Chỉ job Active mới có thể disable và chỉ job Disabled mới có thể enable.

Chạy backup job thủ công

Mục đích

Chạy backup job ngay lập tức thay vì chờ đến lịch chạy kế tiếp.

Cách thực hiện

  1. Mở danh sách Backup Jobs.
  2. Tìm job cần chạy.
  3. Nhấn Start manual ở cột Actions.
  4. Chờ portal refresh trạng thái job.
  5. Theo dõi kết quả ở cột Latest Run Status hoặc trong Job History.

Điều kiện để chạy thủ công

  • Latest Run Status là Never started, Success, Fail hoặc Warning.
  • Người dùng có quyền chạy backup job thủ công.

Kết quả sau khi chạy

  • Job được đưa vào chạy ngay lập tức.
  • Latest Run Status có thể chuyển sang Working hoặc Starting, rồi cập nhật thành kết quả thực tế.
  • Nếu một lần chạy thất bại, hệ thống tự retry tối đa 2 lần nữa (tổng cộng 3 lần) và dừng ngay khi có một lần thành công.

Lưu ý

  • Chạy thủ công không thay đổi cấu hình job.
  • Nếu job đang chạy hoặc ở trạng thái chuyển tiếp, action Start bị vô hiệu hoặc thao tác bị từ chối.
  • Kết quả cuối có thể cần auto-refresh hoặc mở Job History để xem.

Xóa backup job

Mục đích

Xóa backup job khi không còn cần dùng.

Cách thực hiện

  1. Mở danh sách Backup Jobs.
  2. Chọn job cần xóa.
  3. Nhấn Delete.
  4. Đọc kỹ popup xác nhận.
  5. Xác nhận xóa.
  6. Job chuyển sang trạng thái Deleting.
  7. Chờ portal refresh cho đến khi job bị ẩn khỏi danh sách mặc định, hoặc chuyển sang trạng thái lỗi nếu xóa thất bại.

Không thể xóa khi

  • Job đang Running.
  • Job đang Creating.
  • Job đang Deleting.
  • Job đã Deleted.
  • Người dùng không có quyền xóa job.

Kết quả sau khi xóa

  • Job được xử lý xóa theo cơ chế bất đồng bộ.
  • Trong lúc xử lý, job hiển thị trạng thái Deleting và các action bị vô hiệu.
  • Khi xóa thành công, job chuyển sang Deleted và bị ẩn khỏi danh sách mặc định.
  • Các VM thuộc job được giải phóng khỏi job đã xóa.
  • Các restore point và activity log liên quan được giữ nguyên.

Lưu ý

  • Xóa backup job không xóa restore point.
  • Nếu job chuyển sang Delete Failed, kiểm tra trạng thái hoặc liên hệ hỗ trợ theo hướng dẫn vận hành.

Empty Restore Point

Mục đích

Xóa toàn bộ restore point của các VM đang gắn trong một backup job khi người dùng không còn cần các recovery point hiện có của job đó.

Cách thực hiện

  1. Mở danh sách Backup Jobs.
  2. Chọn job cần thao tác.
  3. Mở menu Actions.
  4. Nhấn Empty Restore Point.
  5. Đọc kỹ popup xác nhận.
  6. Xác nhận thao tác.
  7. Chờ hệ thống xử lý và kiểm tra kết quả trong Job History hoặc Activity Log.

Phạm vi xóa

  • Hệ thống chỉ xóa restore point của các VM đang gắn trong job tại thời điểm thao tác.
  • Restore point của các VM đã tách khỏi job trước đó không bị xóa.
  • Chưa hỗ trợ xóa restore point của các VM đã tách khỏi job.

Không thể thao tác khi

  • Người dùng không có quyền empty restore point.
  • Job không tồn tại hoặc không thuộc VPC hiện tại.
  • Job đã Deleted.

Kết quả sau thao tác

  • Các restore point trong phạm vi được xóa dựa trên phản hồi từ hệ thống backup.
  • Backup job vẫn tồn tại.
  • Cấu hình job, schedule, retention và notification không đổi.
  • Hệ thống ghi nhận vào Job History và Activity Log.

Backup job theo lịch

Mục đích

Cho phép backup job tự động chạy theo schedule đã cấu hình mà không cần thao tác thủ công.

Cách hoạt động

  • Job chỉ tự động chạy khi đang Active.
  • Schedule lấy từ cấu hình của job.
  • Hỗ trợ lịch Daily, Monthly và Hourly.
  • Khi đến thời điểm theo lịch, hệ thống tự động kích hoạt job.
  • Nếu một lần chạy theo lịch thất bại, hệ thống tự retry tối đa 2 lần nữa (tổng cộng 3 lần) và dừng ngay khi có một lần thành công.
  • Các lần chạy theo lịch là incremental.

Lịch Daily

  • Chạy mỗi ngày vào giờ đã chọn.
  • Có thể đặt Every Day, Working Days hoặc các Selected Days cụ thể.

Lịch Monthly

  • Chạy theo quy tắc tháng, ví dụ một tuần cụ thể trong tháng hoặc một ngày cụ thể trong tháng.
  • Luôn phải cấu hình start time.

Lịch Hourly

  • Chạy nhiều lần trong ngày trong phạm vi Allowed Start Window.
  • Job bắt đầu ở đầu cửa sổ, rồi lặp lại mỗi Run Every giờ cho đến hết cửa sổ.
  • Các giờ ngoài cửa sổ không chạy.

Lưu ý

  • Job đang Disabled không chạy theo schedule.
  • Các lần chạy theo lịch không thay đổi cấu hình job.
  • Kết quả các lần chạy theo lịch được phản ánh trên danh sách Backup Jobs, Job History và các báo cáo liên quan.
cảnh báo

Quota backup được dùng chung cho toàn tenant. Khi dung lượng lưu trữ backup của tenant chạm hoặc vượt quota, hệ thống tự động tạm ngưng các backup job theo lịch trên tất cả VPC của tenant cho đến khi quota được giải phóng hoặc nâng lên. Khi dịch vụ của một VPC đang chờ reclaim, các job theo lịch của VPC đó cũng bị tạm ngưng cho đến khi hoàn tất reclaim. Portal hiển thị banner trong các trường hợp này.

Backup Monitoring

Mục đích

Theo dõi trạng thái bảo vệ backup của các VM trong VPC hiện tại từ một tab Monitoring duy nhất, giúp phát hiện các VM chưa được bảo vệ hoặc đang có rủi ro.

Mở tab Monitoring

  1. Mở Backup Management.
  2. Chọn tab Monitoring.

Tab này yêu cầu quyền backup monitoring. Nếu không có quyền, tab bị ẩn hoặc hiển thị trang No Permission. Dữ liệu luôn giới hạn trong VPC hiện tại.

Thẻ tổng hợp

ThẻÝ nghĩa
Total InstancesSố VM trong VPC hiện tại
Protected InstancesVM có ít nhất một restore point hợp lệ và job đang khỏe mạnh
Unprotected InstancesVM chưa gắn vào backup job nào
Pending ProtectionVM đã ở trong job khỏe mạnh nhưng chưa có restore point hợp lệ
At-risk InstancesVM có bảo vệ nhưng chưa được đảm bảo

Trạng thái bảo vệ

Trạng tháiÝ nghĩa
ProtectedVM có ít nhất một restore point hợp lệ và job hiện tại khỏe mạnh (không bị disable, lần chạy gần nhất không thất bại).
UnprotectedVM chưa gắn vào backup job nào.
Pending ProtectionVM đã ở trong backup job nhưng hiện chưa có restore point hợp lệ (chưa từng có, hoặc đã hết hạn theo retention).
At RiskVM có cấu hình backup nhưng việc bảo vệ chưa được đảm bảo.

VM ở trạng thái at-risk hiển thị lý do rủi ro: Latest Backup Failed (lần chạy gần nhất thất bại) hoặc Backup Job Disabled (job liên quan đang bị disable).

Danh sách

  • Unprotected and Pending Protection — các cột: Instance Name, Project/Tenant, Power Status, Created At, Protection Status, Reason.
  • At-risk Instances — các cột: Instance Name, Project/Tenant, Backup Job, Latest Backup, Latest Restore Point, Risk Reason.

Lưu ý

  • VM đang ở trạng thái Instant Recovery bị loại trừ cho đến khi migrate thành công.
  • Nếu dữ liệu backup chưa đồng bộ, tab hiển thị dữ liệu đồng bộ gần nhất và có thể hiển thị Unknown cho các trường thiếu dữ liệu.

Thao tác nhanh trên Monitoring

Từ tab Monitoring, bạn có thể thao tác trực tiếp trên một VM Unprotected. Thao tác nhanh chỉ hiển thị cho các VM có trạng thái Unprotected.

Tạo backup job cho VM

  1. Trên một VM Unprotected, chọn thao tác tạo backup job.
  2. Form Create Backup Job mở ra với VM được chọn sẵn trong Instances.
  3. Cấu hình job như mô tả trong Tạo backup job và nhấn Create.

Thao tác này yêu cầu quyền tạo job.

Thêm VM vào backup job có sẵn

  1. Trên một VM Unprotected, chọn thao tác thêm vào backup job có sẵn.
  2. Portal hiển thị các backup job hợp lệ trong VPC hiện tại, kèm tên, Latest Run Status và số VM hiện tại.
  3. Chọn một job và xác nhận.
  4. VM được thêm vào job và tab Monitoring được refresh.

Thao tác này yêu cầu quyền chỉnh sửa job. Một job chỉ hợp lệ nếu thuộc cùng VPC, chưa bị xóa, không ở trạng thái chuyển tiếp hoặc lỗi, và chưa chứa VM đó.

Lưu ý

  • Sau khi một thao tác nhanh thành công, VM chuyển sang Pending Protection cho đến khi có restore point thành công đầu tiên.
  • Thêm VM vào job không kích hoạt một lần backup ngay lập tức.

Backup Copy (Offsite) — chuẩn 3-2-1

Tính năng này làm gì

Backup Copy (Offsite) giúp một job đạt chuẩn backup 3-2-1: ba bản sao dữ liệu, trên hai vị trí khác nhau, với một bản offsite. Khi được bật, mỗi restore point được lưu thành hai bản ở hai region khác nhau — một bản chính ở region của job cộng với một bản replica ở region ghép cặp.

Cách bật

Bật toggle Backup Copy (Offsite) khi bạn tạo backup job. Mặc định là tắt.

cảnh báo

Backup Copy (Offsite) chỉ đặt được khi tạo job. Không thể thay đổi sau đó, nên hãy quyết định trước khi tạo job. Việc bật tính năng này sẽ dùng thêm dung lượng lưu trữ.

Hoạt động cross-region

  • Job ở Hà Nội (HN) lưu bản replica offsite tại Hồ Chí Minh (HCM).
  • Job ở Hồ Chí Minh (HCM) lưu bản replica offsite tại Hà Nội (HN).

Việc tạo và đồng bộ replica do hạ tầng xử lý; người dùng không cần thao tác thêm. Khi restore, hệ thống tự động chọn nguồn hợp lệ và fallback sang bản replica cross-site nếu bản chính không khả dụng.

ghi chú

Xóa một restore point sẽ xóa cả bản chính lẫn bản replica offsite. Backup Copy (Offsite) bảo vệ trước rủi ro hạ tầng hoặc thảm họa ở một region — không bảo vệ trước việc xóa nhầm.

Các trạng thái thường gặp

Trạng tháiÝ nghĩa với người dùng
SuccessLần chạy gần nhất thành công
FailLần chạy gần nhất thất bại
WarningLần chạy gần nhất hoàn tất kèm cảnh báo
Never startedJob chưa từng chạy
UpdatingJob đang được cập nhật
DeletingJob đang được xóa
CreatingJob đang được tạo
WorkingJob đang chạy hoặc đang xử lý
StartingJob đang khởi động
Disabling scheduleJob đang được tạm ngưng
Enabling scheduleJob đang được bật
ErrorJob đang ở trạng thái lỗi

Lỗi thường gặp

Tình huốngCách xử lý
Không thấy nút Create, Edit, Delete hoặc StartKiểm tra quyền thao tác hoặc trạng thái hiện tại của job
Không chọn được VMVM có thể không thuộc VPC hiện tại hoặc đã nằm trong backup job khác
Không tạo được job do thiếu recipientTạo recipient trong CloudGuard Recipient Management, rồi quay lại để chọn
Không start thủ công đượcKiểm tra Latest Run Status có phải Never started, Success, Fail hoặc Warning không
Không xóa được jobKiểm tra job có đang chạy hoặc ở trạng thái chuyển tiếp không
Job không chạy theo lịchKiểm tra job có bị Disabled, tenant có vượt quota, hoặc schedule có đúng không