Quản lý Restore Point
Tổng quan
Quản lý Restore Point cho phép người dùng xem các recovery point do backup job tạo ra. Bạn có thể duyệt toàn bộ restore point trong VPC hiện tại từ tab Restore Points, xem trạng thái backup của một VM từ tab Backup của VM đó, và xóa từng restore point khi không còn cần.
Điều kiện sử dụng
- Tenant đã được kích hoạt dịch vụ Backup Instance by Veeam.
- Người dùng đã đăng nhập Unify Portal.
- Người dùng có quyền xem restore point trong VPC hiện tại.
- Instance thuộc VPC hiện tại và nằm trong phạm vi được phép của người dùng.
Xem danh sách restore point
Mục đích
Xem toàn bộ restore point khả dụng của các instance được bảo vệ trong VPC hiện tại.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore Points trên Unify Portal.
- Xem danh sách restore point.
- Mở một VM bằng cách nhấn Instance Name khi có liên kết.
- Đổi trang hoặc số dòng mỗi trang nếu danh sách dài.
- Refresh để tải lại dữ liệu ngay.
Các cột
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Instance Name | VM mà restore point thuộc về. Có liên kết tới trang VM khi VM còn tồn tại; hiển thị gạch ngang và không có liên kết khi VM đã bị xóa. |
| Backup Job | Backup job đã tạo ra restore point. |
| Restore Points | Thông tin restore point của instance. |
| Size | Kích thước dữ liệu restore point. |
| Last Successful Run | Thời điểm lần chạy thành công gần nhất. |
| Actions | Các thao tác khả dụng cho dòng. |
Lưu ý
- Số dòng mỗi trang có thể là 10, 25, 50 hoặc 100 (mặc định 25).
- Tab Restore Points không hỗ trợ filter hay search.
- Nếu không có restore point, portal hiển thị "No restore points found".
Xem tab Backup của VM
Mục đích
Xem trạng thái backup và các restore point của một VM ngay trên trang chi tiết VM.
Cách thực hiện
- Mở trang chi tiết VM.
- Chọn tab Backup.
- Xem trạng thái backup, các restore point và thông tin job hiện tại của VM.
- Refresh để tải lại dữ liệu backup của VM.
Tab Backup hiển thị gì
Tab Backup phản ánh trạng thái backup hiện tại của VM:
- VM chưa từng được backup và chưa thuộc job nào. Tab hiển thị trạng thái trống với thông báo "This VM has no backup yet". Nếu bạn có quyền tạo job, nút Create Backup Job mở luồng tạo với VM này được chọn sẵn.
- VM đang thuộc một backup job. Một thẻ job hiển thị Backup Job, Job Status, Schedule Type (Daily, Monthly hoặc Hourly), Last Successful Run và Next Run (hiển thị N/A khi không xác định được).
- VM có restore point. Danh sách hiển thị từng restore point kèm Date, Size, Type, Backup Job và Status.
Lưu ý
- Tab Backup chỉ hiển thị dữ liệu của riêng VM này; không thay thế tab Restore Points.
- Một VM chỉ thuộc một backup job tại một thời điểm.
- Danh sách restore point dùng cùng phân trang với tab Restore Points (10, 25, 50, 100; mặc định 25).
Xóa một restore point
Mục đích
Xóa một restore point cụ thể khi không còn cần.
Cách thực hiện
- Mở danh sách restore point.
- Chọn Delete Restore Point trên restore point cần xóa.
- Đọc popup xác nhận.
- Xác nhận xóa, hoặc hủy để giữ lại restore point.
- Chờ danh sách refresh.
Phạm vi
- Chỉ restore point được chọn bị xóa.
- Khác với Empty Restore Point (xóa restore point theo backup job).
- Xóa một restore point không xóa backup job, VM, run history hay activity log.
Kết quả sau khi xóa
- Restore point bị xóa và không còn hiển thị trong danh sách.
- Danh sách refresh sau khi xóa thành công.
Lưu ý
- Bắt buộc xác nhận trước khi xóa.
- Nếu restore point không còn tồn tại hoặc hệ thống backup từ chối yêu cầu, portal hiển thị lỗi và không xóa gì.
Lỗi thường gặp
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Danh sách restore point không tải được | Refresh tab; nếu vẫn lỗi, thử lại sau |
| Instance Name không có liên kết | VM đã bị xóa hoặc không xác định được trong VPC hiện tại |
| Tab Backup hiển thị "Instance not found" | VM đã bị xóa hoặc không thuộc VPC hiện tại |
| Không xóa được restore point | Kiểm tra quyền và xem restore point còn tồn tại trong VPC hiện tại không |