Restore
Tổng quan
Restore là nhóm tính năng dùng để khôi phục VM từ một restore point đã có. Từ tab Restore Points, mỗi instance hợp lệ có ba thao tác:
- Restore — ghi đè instance hiện tại từ chính restore point của nó.
- Restore Keep — tạo instance mới từ một restore point mà không thay đổi instance gốc.
- Instant Recovery — chạy VM trực tiếp từ restore point để khôi phục nhanh nhất.
Điều kiện sử dụng
- Tenant đã được kích hoạt dịch vụ Backup Instance by Veeam.
- Người dùng đã đăng nhập Unify Portal.
- Người dùng có quyền thực hiện restore.
- Instance thuộc VPC hiện tại và nằm trong phạm vi được phép của người dùng.
- Instance có ít nhất một restore point khả dụng.
- Hạ tầng còn đủ tài nguyên để thực hiện restore, đặc biệt với Restore Keep và Instant Recovery.
Màn hình Restore Points
Mục đích
Hiển thị các instance có thể khôi phục và cung cấp thao tác restore cho từng instance hợp lệ.
Cách sử dụng
- Mở tab Restore Points trên Unify Portal.
- Tìm instance cần khôi phục.
- Kiểm tra các thao tác khả dụng cho instance.
- Chọn thao tác phù hợp với nhu cầu khôi phục.
- Chọn một restore point và cấu hình các tùy chọn theo hướng dẫn trên màn hình.
Lưu ý
- Chỉ những instance có restore point khả dụng mới khôi phục được.
- Nếu instance không đủ điều kiện, thao tác restore có thể bị ẩn hoặc vô hiệu.
- Bạn chỉ chọn được restore point thuộc đúng instance đang thao tác.
- Restore là thao tác có thể ảnh hưởng dữ liệu; hãy xem kỹ restore point và các tùy chọn trước khi xác nhận.
Restore
Mục đích
Ghi đè instance hiện tại từ chính restore point của nó. Dùng thao tác này khi bạn muốn đưa instance về trạng thái backup và chấp nhận ghi đè trạng thái hiện tại.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore Points.
- Tìm instance cần khôi phục.
- Nhấn thao tác Restore.
- Portal mở popup Restore Instance.
- Kiểm tra Instance Name (hiển thị dạng chỉ đọc).
- Chọn một restore point từ danh sách Restore Point.
- Mở Advanced Settings và đặt tùy chọn nếu cần:
- Quick rollback (restore changed blocks only)
- Power on instance after restore
- Nhấn Restore Instance.
- Đọc cảnh báo về việc ghi đè instance hiện tại.
- Xác nhận thao tác restore.
Trường cần chọn
| Trường | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Instance Name | Có | Hiển thị instance hiện tại, không sửa được |
| Restore Point | Có | Chọn một restore point khả dụng của instance (hiển thị Date, Size, Type) |
| Quick rollback | Không | Chỉ khôi phục các block đã thay đổi khi bật |
| Power on instance after restore | Không | Bật instance sau khi restore khi tùy chọn được chọn |
Kết quả sau khi restore
- Instance hiện tại được khôi phục về trạng thái của restore point đã chọn.
- Dữ liệu hoặc trạng thái hiện tại của instance có thể bị ghi đè.
- Các restore point đã có không bị thay đổi.
- Nếu bật Power on instance after restore, hệ thống bật instance sau khi restore.
Lưu ý
- Nút Restore Instance chỉ bật khi bạn chọn một restore point hợp lệ.
- Không dùng thao tác này nếu bạn cần giữ instance hiện tại để so sánh hoặc rollback thủ công.
- Nếu muốn tạo VM mới từ restore point, dùng Restore Keep.
- Nếu cần chạy VM thật nhanh để khắc phục sự cố, dùng Instant Recovery.
Restore Keep
Mục đích
Khôi phục sang một VM mới từ restore point của instance hiện tại mà không ghi đè hay thay đổi VM gốc.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore Points.
- Tìm instance nguồn cần khôi phục.
- Nhấn thao tác Restore Keep.
- Portal mở popup Restore Keep. VM mới dùng cùng cấu hình phần cứng với instance nguồn.
- Nhập New Instance Name.
- Chọn một restore point từ danh sách Restore Point.
- Mở Advanced Settings và đặt tùy chọn nếu cần:
- Power on instance after restore
- Nhấn Restore Keep.
- Đọc xác nhận cuối cùng.
- Xác nhận thao tác restore.
Trường cần nhập
| Trường | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| New Instance Name | Có | Tên VM mới. Helper text: Name limits up to 50 characters. Only letters, numbers, and hyphens are allowed. |
| Restore Point | Có | Chọn một restore point khả dụng của instance nguồn (hiển thị Date, Size, Type) |
| Power on instance after restore | Không | Bật VM mới sau khi restore khi tùy chọn được chọn |
Kết quả sau khi restore
- Một VM mới được tạo từ restore point đã chọn.
- VM mới có cùng cấu hình phần cứng với instance nguồn.
- VM nguồn không bị ghi đè hay thay đổi bởi Restore Keep.
- Các restore point đã có không bị thay đổi.
- Nếu bật Power on instance after restore, hệ thống bật VM mới sau khi restore.
Lưu ý
- Nút Restore Keep chỉ bật khi bạn cung cấp restore point hợp lệ và New Instance Name hợp lệ.
- Tên VM mới phải hợp lệ và không trùng theo quy tắc hệ thống.
- Restore Keep cần đủ tài nguyên hạ tầng (CPU, RAM, disk) để tạo VM mới. Portal có thể cảnh báo trước khi submit, hoặc restore có thể thất bại trong lúc xử lý nếu thiếu tài nguyên.
- Restore Keep không hỗ trợ VM nguồn đã bị xóa.
Instant Recovery
Mục đích
Chạy nhanh một VM mới trực tiếp từ restore point để đưa hệ thống hoạt động trở lại trong thời gian ngắn nhất. Dùng để khôi phục nhanh khi có sự cố.
Cách thực hiện
- Mở tab Restore Points.
- Tìm instance cần khôi phục nhanh.
- Nhấn thao tác Instant Recovery.
- Portal mở form Instant Recovery. Instance mới dùng cùng cấu hình phần cứng với instance nguồn.
- Chọn một restore point khả dụng.
- Restore Mode hiển thị Restore to the new instance (chỉ đọc).
- Nhập hoặc kiểm tra New Instance Name.
- Mở Advanced Settings và chọn Restore VM tags nếu cần.
- Nhấn Start Instant Recovery.
- Đọc popup xác nhận và xác nhận.
- Theo dõi phiên trong tab Instant Recovery.
Trường cần nhập
| Trường | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Restore Point | Có | Chọn đúng một restore point khả dụng |
| Restore Mode | Có | Chỉ đọc; phiên bản này chỉ hỗ trợ Restore to the new instance |
| New Instance Name | Có | Tên VM mới. Mặc định là tên nguồn kèm timestamp. Tối đa 50 ký tự |
| Restore VM tags | Không | Khôi phục VM tag từ restore point khi bật |
Kết quả sau instant recovery
- Một VM mới chạy gần như ngay lập tức từ restore point, với dữ liệu tại thời điểm backup.
- Bạn có thể truy cập, kiểm tra hoặc dùng VM ngay.
- Hệ thống tạo một phiên Instant Recovery hiển thị trong tab Instant Recovery.
- Các thay đổi khi VM chạy trong Instant Recovery được giữ trong bộ nhớ đệm ghi tạm.
- Restore point không bị thay đổi bởi thao tác instant recovery.
Thao tác sau instant recovery
- Migrate to Production: chuyển phiên sang lưu trữ vĩnh viễn để dùng lâu dài, không gián đoạn. Nếu VM gốc đã bị xóa, VM được migrate dùng storage policy mặc định Instant VM Recovery, và bạn nên cập nhật đúng storage policy thủ công sau khi migrate.
- Cancel Instant Recovery: dừng phiên và hủy instance đã khôi phục cùng mọi thay đổi chưa lưu.
Lưu ý
- Instant Recovery chỉ hỗ trợ Restore to the new instance. Không cấu hình được Network và Subnet; hệ thống áp dụng giá trị mặc định.
- Instant Recovery không có tùy chọn power-on.
- VPC cần đủ quota hoặc tài nguyên để tạo instance mới.
- Đảm bảo không có phiên Instant Recovery nào đang hoạt động cho cùng instance trước khi thực hiện.
- Nếu cần giữ instance sau Instant Recovery, dùng Migrate to Production thay vì Cancel Instant Recovery.
So sánh nhanh các thao tác restore
| Thao tác | Khi nào dùng | Ảnh hưởng tới VM hiện tại | Kết quả chính |
|---|---|---|---|
| Restore | Muốn đưa VM hiện tại về một restore point | Có, ghi đè trạng thái hiện tại | VM hiện tại được khôi phục |
| Restore Keep | Muốn có VM mới và giữ nguyên VM hiện tại | Không | Tạo VM mới từ restore point |
| Instant Recovery | Cần chạy VM thật nhanh để xử lý sự cố | Không ghi đè VM hiện tại | VM mới chạy nhanh từ restore point |
Lỗi thường gặp
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Không thấy instance trong tab Restore Points | Kiểm tra instance có restore point khả dụng và thuộc đúng VPC |
| Thao tác restore bị vô hiệu | Kiểm tra quyền restore, trạng thái instance và các restore point khả dụng |
| Không nhấn được nút xác nhận restore | Kiểm tra đã chọn restore point hợp lệ và điền đủ các trường bắt buộc |
| Restore Keep thất bại | Kiểm tra tên VM mới và tài nguyên khả dụng |
| Xung đột Instant Recovery | Kiểm tra tên VM mới và phiên Instant Recovery đang hoạt động |
| Restore quá lâu chưa xong | Theo dõi trạng thái tác vụ, hoặc liên hệ hỗ trợ nếu tác vụ lỗi hoặc timeout |