Tham chiếu: Activity Log — Trường và cột
Bảng nhật ký
| Cột | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| Users | Văn bản | Tên hoặc email người dùng đã thực hiện hành động. |
| Description | Văn bản | Mô tả ngắn về sự kiện được ghi nhận. |
| Item name | Văn bản | Tên tài nguyên bị tác động (Instance, Subnet, Security Group, v.v.). |
| Type | Enum | Loại hành động: Create, Update, Delete, hoặc loại khác tuỳ tài nguyên. |
| Date & Time | Timestamp | Thời điểm hành động xảy ra (UTC). |
Bộ lọc
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| User | Lọc theo địa chỉ email người thực hiện. Để trống = tất cả người dùng. | |
| Item name | Văn bản | Lọc theo tên tài nguyên (tìm kiếm gần đúng). |
| Type | Enum | Lọc theo loại hành động. |
| Start date | Ngày (YYYY-MM-DD) | Ngày bắt đầu khoảng thời gian cần lọc. |
| End date | Ngày (YYYY-MM-DD) | Ngày kết thúc khoảng thời gian cần lọc. |
Giới hạn tính năng
| Tính năng | Hỗ trợ |
|---|---|
| Xem nhật ký | Có |
| Lọc nhật ký | Có |
| Xuất file (export) | Không |
| Xoá nhật ký | Không |
| Xem nhật ký đa VPC | Không — mỗi trang Activity Log chỉ hiển thị nhật ký của một VPC |