Allow Address Pairs — Tổng quan
Allow Address Pairs là gì?
Allow Address Pairs là tính năng cho phép một card mạng (Network Interface Card — NIC) của Instance gửi và nhận lưu lượng mạng cho các địa chỉ IP hoặc dải CIDR ngoài IP chính đang được gán cho NIC đó.
Thông thường, lớp mạng ảo chỉ cho phép lưu lượng đi qua NIC khi địa chỉ nguồn khớp đúng với IP chính của NIC. Allow Address Pairs nới lỏng ràng buộc này bằng cách khai báo thêm các cặp (IP/CIDR, MAC) được chấp nhận, giúp triển khai các mô hình kiến trúc nâng cao như:
- Virtual IP (VIP): Một địa chỉ IP dùng chung được chuyển giữa nhiều Instance khi một Instance chính gặp sự cố.
- High Availability (HA): Cụm chủ-dự phòng (active-standby) dùng một IP nổi (floating IP) di chuyển sang node standby khi node active ngừng hoạt động.
- Load Balancer hoặc Router VM: Instance đóng vai trò bộ cân bằng tải hoặc thiết bị định tuyến cần xử lý gói tin của nhiều địa chỉ IP khác nhau.
- Dịch chuyển dịch vụ không gián đoạn: Chuyển tải lưu lượng từ Instance cũ sang Instance mới trong quá trình nâng cấp mà không thay đổi địa chỉ IP dịch vụ.
Phạm vi áp dụng
Lưu ý quan trọng: Allow Address Pairs chỉ khả dụng trên VPC loại General. Tính năng này không hỗ trợ trên VPC loại Specific.
Tính năng hoạt động ở cấp độ NIC — mỗi bản ghi Allow Address Pair được gắn vào một NIC cụ thể của một Instance cụ thể trong VPC.
Người dùng có thể làm gì?
| Hành động | Mô tả |
|---|---|
| Xem danh sách | Xem toàn bộ các cặp địa chỉ đã được cho phép trong VPC |
| Tạo mới | Thêm một cặp (IP/CIDR, MAC tùy chọn) vào NIC của Instance |
| Xóa | Gỡ bỏ một cặp địa chỉ không còn cần thiết |
Điều hướng
Truy cập tính năng theo đường dẫn sau (trong ngữ cảnh VPC loại General):
VPC → Network → Allow Address Pairs
Màn hình danh sách hiển thị các cột:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Instance | Tên Instance sở hữu NIC |
| Network interface card | NIC được gắn cặp địa chỉ |
| IP or CIDR address | Địa chỉ IP hoặc dải mạng được cho phép |
| MAC address | Địa chỉ MAC được cho phép (nếu có) |