Chuyển tới nội dung chính

Allow Address Pairs — Tham chiếu

Cột hiển thị trong danh sách

Màn hình Allow Address Pairs (điều hướng: VPC → Network → Allow Address Pairs) hiển thị bảng với các cột sau:

CộtMô tả
InstanceTên của Instance sở hữu NIC được gán cặp địa chỉ. Nhấn vào tên để xem chi tiết Instance.
Network interface cardTên NIC cụ thể của Instance được áp dụng quy tắc. Một Instance có thể có nhiều NIC, mỗi NIC có thể có nhiều bản ghi Allow Address Pair riêng biệt.
IP or CIDR addressĐịa chỉ IP đơn lẻ (ví dụ: 10.0.1.100) hoặc dải mạng CIDR (ví dụ: 10.0.1.0/24) mà NIC được phép sử dụng làm địa chỉ nguồn hoặc đích.
MAC addressĐịa chỉ MAC được phép đi kèm với IP/CIDR. Nếu ô này để trống, hệ thống chấp nhận bất kỳ địa chỉ MAC nào khi giao tiếp qua IP/CIDR đã khai báo.

Trường dữ liệu khi tạo mới

Nhấn nút "Create allow address pair" để mở form. Các trường trong form:

TrườngBắt buộcMô tảVí dụ
InstanceInstance trong VPC loại General cần thêm cặp địa chỉ.web-server-01
Network interface cardNIC thuộc Instance được chọn sẽ nhận quy tắc.nic-primary
IP or CIDR addressĐịa chỉ IP đơn hoặc dải CIDR bổ sung cho NIC. Định dạng IPv4 chuẩn.10.0.1.100 hoặc 192.168.10.0/24
MAC addressKhôngĐịa chỉ MAC đi kèm để tăng độ chính xác kiểm soát. Để trống nếu không cần ràng buộc MAC.fa:16:3e:ab:cd:ef

Quy tắc định dạng

  • IP address: IPv4 hợp lệ, ví dụ 10.0.0.1. IPv6 chưa được hỗ trợ trong tính năng này.
  • CIDR: Ký hiệu CIDR chuẩn, ví dụ 10.0.1.0/24. Prefix length hợp lệ từ /8 đến /32.
  • MAC address: Định dạng xx:xx:xx:xx:xx:xx (chữ thường hoặc chữ hoa đều được chấp nhận), ví dụ fa:16:3e:00:11:22.

Các trường hợp sử dụng điển hình

Trường hợpMô tảCấu hình gợi ý
Virtual IP (VIP)Một địa chỉ IP dùng chung cho dịch vụ, có thể chuyển sang Instance dự phòng khi Instance chính gặp sự cố. Phần mềm như Keepalived sẽ tự quản lý việc chuyển đổi.Thêm VIP (ví dụ: 10.0.1.200) vào cả NIC của Instance chính và NIC của Instance dự phòng. Để trống MAC address.
Cụm High Availability (HA)Mô hình active-standby, trong đó hai Instance chia sẻ một IP nổi. Khi active ngừng hoạt động, standby tiếp quản IP đó.Thêm floating IP vào NIC của cả hai node. Kết hợp với Security Group cho phép lưu lượng VRRP/HSRP giữa hai node.
Router VM / Firewall VMInstance đóng vai trò thiết bị định tuyến hoặc tường lửa, cần forward gói tin của nhiều subnet khác nhau ra ngoài qua NIC của nó.Thêm một bản ghi với CIDR rộng (ví dụ: 0.0.0.0/0 hoặc dải subnet cần định tuyến). Đảm bảo IP Forwarding được bật trong OS của Instance.
Load Balancer thủ côngInstance tự cân bằng tải nhận yêu cầu trên một VIP và phân phối đến các backend.Thêm VIP của dịch vụ vào NIC của Instance load balancer.
Dịch chuyển dịch vụ không gián đoạnChuyển IP dịch vụ từ Instance cũ sang Instance mới trong quá trình nâng cấp.Thêm IP dịch vụ vào NIC của Instance mới, sau khi kiểm tra xong thì xóa khỏi Instance cũ.

Giới hạn và ràng buộc

Điều kiệnGiá trị / Ghi chú
Loại VPC được hỗ trợChỉ VPC loại General
Số bản ghi tối đa mỗi NICTham khảo quota của tài khoản (liên hệ hỗ trợ nếu cần tăng)
Phiên bản IP được hỗ trợIPv4
Chỉnh sửa sau khi tạoKhông hỗ trợ — phải xóa và tạo lại

Xem thêm