Chuyển tới nội dung chính

Billing — Tham chiếu trường và cột

Bills

Bộ chọn kỳ billing

TrườngMô tả
Select bill periodChọn tháng và năm cần xem hoá đơn.

Trạng thái hoá đơn

Giá trịMô tả
DraftHoá đơn tạm thời, chưa được xác nhận chính thức. Dữ liệu có thể thay đổi đến cuối kỳ billing.
FinalHoá đơn đã được xác nhận và chốt số liệu.

Bảng Charge summary

CộtMô tả
Invoice groupNhóm hoá đơn (Compute, Storage, Network,...).
Payment typeHình thức thanh toán: Prepaid hoặc Postpaid.
ServerTên máy chủ hoặc tài nguyên.
Service categoryDanh mục dịch vụ cấp cao nhất.
Service typeLoại dịch vụ cụ thể trong danh mục.
Service NameTên dịch vụ chi tiết.
UnitĐơn vị tính (giờ, GB, instance,...).
QuantityTổng lượng sử dụng trong kỳ.
Unit price (đ)Đơn giá áp dụng (VNĐ).
Amount (đ)Thành tiền = Quantity × Unit price (VNĐ).

Budget Alert

Danh sách Budget Alert

CộtMô tả
Budget alert nameTên định danh của cảnh báo ngân sách.
StatusActive — đang hoạt động; Inactive — tạm dừng.
Budget amount (đ)Mức ngân sách được đặt (VNĐ).
Actual (vs. Budgeted)Chi tiêu thực tế so với ngân sách, hiển thị dạng thanh tiến trình phần trăm.

Form tạo Budget Alert

TrườngBắt buộcMô tả
Budget nameTên cảnh báo ngân sách.
Budget periodChu kỳ tính ngân sách (Monthly,...).
Start dateNgày bắt đầu áp dụng ngân sách.
Budget amountMức ngân sách tối đa (VNĐ).
Budget scopeAll services hoặc Filter specific resources.

Cost Explorer

Bộ lọc Cost Explorer

TrườngMô tả
Start dateNgày bắt đầu khoảng thời gian phân tích.
End dateNgày kết thúc khoảng thời gian phân tích.
Period typeĐơn vị thời gian biểu đồ: Daily, Monthly,...
DimensionChiều phân tích: Service, Project, VPC, Tag.
ServiceLọc theo dịch vụ.
ProjectLọc theo dự án.
VPCLọc theo VPC.
TagLọc theo tag tài nguyên.

Bảng Details

CộtMô tả
Service NameTên dịch vụ phát sinh chi phí.
UnitĐơn vị tính.
QuantitySố lượng sử dụng.
Amount (đ)Thành tiền (VNĐ).