Firewall — Tham chiếu
Tài liệu này mô tả chi tiết tất cả các cột, trường và giá trị hiển thị trong giao diện Firewall.
Lưu ý: Firewall chỉ khả dụng trên VPC loại Specific và chỉ dành cho các tài khoản được FPT Cloud cấu hình đặc biệt. Các trường thực tế hiển thị trong giao diện có thể thay đổi tùy theo cấu hình tài khoản.
Cấu trúc giao diện Firewall
Firewall được tổ chức thành 3 tab:
| Tab | Mô tả |
|---|---|
| Firewall Rules | Danh sách các rule kiểm soát lưu lượng — tab mặc định khi mở trang Firewall. |
| IP Sets | Tập hợp các địa chỉ IP hoặc dải CIDR được đặt tên, dùng để tham chiếu trong Firewall Rules. |
| Application Port Profiles | Tập hợp các cổng và giao thức được đặt tên, dùng để tham chiếu trong Firewall Rules thay vì nhập thủ công. |
Tab Firewall Rules — Cột danh sách

| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Name | Tên định danh của rule. |
| Application port profiles | Profile cổng/giao thức áp dụng cho rule này (tham chiếu từ tab Application Port Profiles). |
| Source | Nguồn lưu lượng — có thể là địa chỉ IP, dải CIDR, hoặc IP Set được định nghĩa sẵn. |
| Destination | Đích lưu lượng — có thể là địa chỉ IP, dải CIDR, hoặc IP Set được định nghĩa sẵn. |
| Status | Trạng thái hiện tại của rule. |
| State | Trạng thái bật/tắt của rule (Enabled/Disabled). |
| Action | Hành động khi lưu lượng khớp rule: Allow hoặc Deny. |
Giá trị Status
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
| Active | Firewall (hoặc rule) đang hoạt động và áp dụng bình thường. |
| Pending | Thao tác đang được xử lý (tạo mới, cập nhật hoặc xóa). Vui lòng đợi trong giây lát. |
| Error | Đã xảy ra lỗi trong quá trình xử lý. Thử lại thao tác hoặc liên hệ bộ phận hỗ trợ nếu lỗi tiếp tục. |
| Inactive | Firewall (hoặc rule) đang bị vô hiệu hóa và không áp dụng cho lưu lượng. |
So sánh Firewall và Security Groups
Bảng dưới đây giúp bạn xác định tính năng phù hợp với nhu cầu của mình:
| Tiêu chí | Firewall | Security Groups |
|---|---|---|
| Đối tượng sử dụng | Tài khoản được FPT Cloud cấu hình đặc biệt | Tất cả khách hàng |
| Loại VPC hỗ trợ | Chỉ VPC loại Specific | VPC loại General và VPC loại Specific |
| Cấp độ kiểm soát | Tường lửa cấp mạng (network-level) — áp dụng cho toàn bộ VPC | Tường lửa cấp tài nguyên (resource-level) — áp dụng cho từng máy chủ ảo hoặc giao diện mạng |
| Yêu cầu kích hoạt | Cần FPT Cloud cấu hình trước | Sẵn sàng sử dụng ngay sau khi tạo VPC |
| Inbound / Outbound rule | Có | Có |
| Hành động rule | Allow và Deny | Allow và Deny |
| Phù hợp khi | Cần kiểm soát lưu lượng tập trung ở cấp độ mạng cho nhu cầu doanh nghiệp chuyên biệt | Cần kiểm soát lưu lượng linh hoạt cho từng tài nguyên riêng lẻ |