Chuyển tới nội dung chính

Floating IP — Tham chiếu

Cột trong danh sách Floating IP

Bảng dưới đây mô tả ý nghĩa từng cột trên trang danh sách Floating IP (Network → Floating IP).

CộtMô tả
Public IPĐịa chỉ IP công cộng đã được cấp phát vào VPC. Đây là địa chỉ mà người dùng internet dùng để kết nối vào Instance.
TagsNhãn (key-value) gắn với Floating IP để phân loại và tìm kiếm.
GatewayĐịa chỉ gateway mà Floating IP đi qua để ra ngoài internet.
IP portPort (card mạng ảo) của Floating IP trên lớp mạng của VPC.
TypeLoại Floating IP (ví dụ: loại địa chỉ hoặc băng thông được áp dụng).
NameTên tuỳ chỉnh do người dùng đặt cho địa chỉ IP, giúp nhận diện nhanh hơn.
PortPort (NIC) của Instance mà Floating IP đang được gán vào. Trống nếu IP chưa được gán.
Private IPĐịa chỉ IP nội bộ của Instance đang được ánh xạ với Floating IP này. Trống nếu IP chưa được gán.
IP statusTrạng thái hiện tại của Floating IP — xem bảng trạng thái bên dưới.
Date createdNgày và giờ Floating IP được cấp phát vào VPC (theo múi giờ của hệ thống).

Giá trị trạng thái (IP status)

Trạng tháiÝ nghĩa
DownFloating IP đã được cấp phát nhưng chưa gán cho Instance nào. Không có lưu lượng mạng đi qua địa chỉ này.
ActiveFloating IP đang được gán vào một port của Instance. Lưu lượng từ internet có thể đến Instance thông qua địa chỉ này (nếu Security Group cho phép).
ErrorCó lỗi xảy ra trong quá trình xử lý — liên hệ bộ phận hỗ trợ nếu trạng thái này kéo dài.

Mỗi hàng Floating IP trong danh sách có menu Actions (biểu tượng ). Các hành động khả dụng phụ thuộc vào trạng thái hiện tại của IP.

Hành độngTrạng thái IP cần cóMô tả
AssociateDownGán Floating IP vào một port của Instance. Hộp thoại cho phép chọn Instance và Port tương ứng.
DisassociateActiveGỡ gán Floating IP khỏi Instance. IP trở về trạng thái Down và vẫn được giữ lại trong VPC.
ReleaseDownGiải phóng Floating IP hoàn toàn, trả địa chỉ về pool hệ thống. Thao tác này không thể hoàn tác.
EditBất kỳChỉnh sửa thông tin phụ của Floating IP (ví dụ: Name, Tags).

Lưu ý: Nếu Floating IP đang ở trạng thái Active, tuỳ chọn Release sẽ bị ẩn hoặc vô hiệu hoá. Hãy thực hiện Disassociate trước rồi mới Release.