Quản lý Network Interface (NIC)
Tab Network Interface trong trang chi tiết Instance cho phép bạn xem và quản lý tất cả các NIC đang gắn vào Instance. Bạn có thể thêm NIC mới, chọn NIC primary, chỉnh sửa địa chỉ IP hoặc MAC, bật/tắt NIC, và xóa NIC không còn cần thiết.
Lưu ý: Các thao tác khả dụng trên từng NIC phụ thuộc vào loại VPC mà Instance thuộc về (VPC loại Specific hoặc VPC loại General).
Xem danh sách NIC
- Vào trang chi tiết của Instance.
- Chọn tab Network Interface.
Danh sách hiển thị tất cả NIC đang gắn vào Instance:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Index | Thứ tự của NIC (0, 1, 2...) |
| Địa chỉ IP | IP được gán cho NIC |
| MAC Address | Địa chỉ MAC của NIC |
| Subnet | Subnet mà NIC thuộc về |
| Trạng thái | Connected hoặc Disabled |
| Primary | Đánh dấu NIC đang là primary |

Thêm NIC
Một Instance hỗ trợ tối đa 10 NIC. Bạn có thể thêm NIC khi Instance đang chạy hoặc đã tắt.
- Trong tab Network Interface, nhấn Thêm NIC.
- Chọn Subnet muốn gắn NIC vào.
- Tùy theo loại VPC:
- VPC loại Specific: chọn chế độ IP — Manual (nhập IP thủ công) hoặc DHCP (IP được cấp tự động).
- VPC loại General: IP được gán tự động, bạn không cần chọn chế độ IP.
- Nhấn Xác nhận.

Lưu ý: Mỗi Instance hỗ trợ tối đa 10 NIC. Nếu Instance đã có 10 NIC, tùy chọn Thêm NIC sẽ không khả dụng.
Chọn NIC Primary
NIC primary là NIC mặc định cho lưu lượng ra ngoài của Instance. Mỗi Instance chỉ có một NIC primary tại một thời điểm.
- Trong tab Network Interface, tìm NIC muốn đặt làm primary.
- Mở menu thao tác của NIC đó và chọn Đặt làm Primary (Set Primary).
- Xác nhận thao tác.
NIC vừa chọn được đánh dấu là primary. NIC trước đó tự động không còn là primary nữa.

Thao tác trên từng NIC (VPC loại Specific)
Trên VPC loại Specific, bạn có các tùy chọn quản lý chi tiết hơn cho từng NIC:
Chỉnh sửa địa chỉ IP: Thay đổi địa chỉ IP được gán cho NIC. Thao tác này hữu ích khi bạn cần gán IP tĩnh khác cho NIC.
Reset MAC Address: Tạo lại địa chỉ MAC mới cho NIC. Dùng khi bạn cần thay đổi MAC do xung đột hoặc yêu cầu từ ứng dụng.
Disable/Enable NIC: Tắt hoặc bật NIC mà không cần xóa. NIC ở trạng thái Disabled vẫn tồn tại nhưng không nhận/gửi lưu lượng mạng.
Xóa NIC: Gỡ NIC khỏi Instance và xóa vĩnh viễn.
Lưu ý: Bạn không thể xóa NIC primary. Nếu muốn xóa NIC đang là primary, hãy chỉ định một NIC khác làm primary trước, sau đó mới xóa NIC cũ.

Thao tác trên từng NIC (VPC loại General)
Trên VPC loại General, bạn có các tùy chọn sau:
Tạo Allowed Address Pair: Cho phép NIC nhận lưu lượng từ một địa chỉ IP hoặc MAC bổ sung ngoài địa chỉ được gán chính. Tính năng này hữu ích khi bạn chạy Virtual IP (VIP) hoặc cấu hình HA (High Availability) trên Instance.
Các bước tạo Allowed Address Pair:
- Mở menu thao tác của NIC.
- Chọn Thêm Allowed Address Pair.
- Nhập địa chỉ IP (và tùy chọn MAC) muốn cho phép.
- Nhấn Xác nhận.
Xóa Allowed Address Pair: Xóa một Allowed Address Pair đã tạo khi không còn cần thiết.
Xóa NIC: Gỡ NIC khỏi Instance.
Lưu ý: Bạn không thể xóa NIC primary. Chỉ định một NIC khác làm primary trước khi xóa NIC hiện tại.

Kích hoạt NIC sau khi Clone
Khi bạn tạo một Instance mới bằng tính năng Clone, tất cả NIC trên Instance clone sẽ ở trạng thái Disabled theo mặc định. Bạn cần kích hoạt NIC thủ công trước khi Instance clone có thể kết nối mạng.
- Vào trang chi tiết của Instance clone.
- Chọn tab Network Interface.
- Tìm NIC ở trạng thái Disabled.
- Mở menu thao tác và chọn Enable.
- Lặp lại cho các NIC còn lại nếu cần.

Quan trọng: Instance clone có địa chỉ IP và MAC khác với Instance gốc. Kiểm tra lại cấu hình mạng trong hệ điều hành của Instance clone sau khi kích hoạt NIC để đảm bảo mạng hoạt động đúng.
Floating IP (tham chiếu)
Floating IP là địa chỉ IP công cộng có thể gắn vào hoặc gỡ khỏi Instance để cho phép truy cập từ internet. Floating IP được quản lý trong module riêng — không phải trong tab Network Interface.
Đối với VPC loại Specific: Bạn có thể truy cập chức năng Allocate IP Address trực tiếp từ menu hành động của Instance.
Xem hướng dẫn đầy đủ về cách phân bổ và gắn Floating IP trong tài liệu Quản lý Floating IP.