Restore Instance từ Backup
Restore từ Backup đưa Instance về trạng thái tại một thời điểm trong quá khứ bằng cách sử dụng BackupRestorePoint — điểm khôi phục được tạo bởi hệ thống Backup. Tính năng này khác với khôi phục từ Snapshot thủ công: Backup hoạt động độc lập, tự động theo lịch, và lưu trữ nhiều điểm khôi phục bao gồm cả bản full và bản tăng dần (incremental).
Lưu ý: Hướng dẫn này mô tả thao tác Restore từ Backup. Nếu bạn muốn khôi phục từ Snapshot thủ công, xem tài liệu về Snapshot tương ứng.
Yêu cầu
- Instance phải đã được cấu hình Backup (xem tài liệu module Backup để thiết lập).
- Có ít nhất một BackupRestorePoint ở trạng thái khả dụng.
Các bước thực hiện
Bước 1: Mở tính năng Restore từ Backup
Từ danh sách Instance hoặc trang detail của Instance, nhấn vào menu thao tác → chọn Restore from Backup.
Bước 2: Chọn điểm khôi phục
Hệ thống hiển thị danh sách BackupRestorePoint khả dụng. Mỗi điểm khôi phục hiển thị:
- Thời điểm tạo
- Loại (full hoặc incremental)
- Dung lượng
Chọn điểm khôi phục phù hợp với thời điểm bạn muốn đưa Instance về.

Bước 3: Xác nhận restore
Đọc kỹ thông báo xác nhận trước khi tiếp tục. Nhấn Xác nhận để bắt đầu.
Quan trọng: Restore sẽ đưa Instance về trạng thái tại thời điểm backup. Toàn bộ dữ liệu được tạo sau thời điểm đó — bao gồm file, cấu hình, và cơ sở dữ liệu — sẽ bị mất và không thể phục hồi.
Bước 4: Theo dõi tiến trình
Hệ thống thực hiện restore theo trình tự: PENDING → RUNNING → SUCCESS hoặc FAILED.
Bạn có thể theo dõi tiến trình trong:
- Tab Activity Log của Instance.
- Module Backup (nếu có giao diện theo dõi riêng).
Khi restore hoàn thành với trạng thái SUCCESS, Instance sẵn sàng sử dụng.

Lưu ý: Trong quá trình restore, Instance không thể thực hiện các thao tác khác. Tránh thao tác lên Instance cho đến khi restore hoàn thành.
Bước tiếp theo
- Kiểm tra dữ liệu sau khi restore để xác nhận Instance hoạt động đúng.
- Xem Theo dõi Monitor và Activity Log để kiểm tra lịch sử thao tác.
- Xem tài liệu module Backup để cấu hình lịch backup tự động nếu chưa thiết lập.