Chuyển tới nội dung chính

Reference — Snapshots

Tính khả dụng

Loại VPCHỗ trợ Snapshots
VPC loại General
VPC loại SpecificKhông

Các tab trong module Snapshots

TabĐối tượng quản lý
Instance snapshotSnapshot của Instance
Storage snapshotSnapshot của Storage Disk

Các cột trong danh sách Instance snapshot

CộtMô tả
NameTên snapshot được đặt khi tạo.
TagsDanh sách tags gắn với snapshot (nếu có).
Size (GB)Dung lượng snapshot tính bằng GB.
StatusTrạng thái hiện tại của snapshot (xem bảng trạng thái bên dưới).
Created dateThời điểm snapshot được tạo thành công.

Giá trị trạng thái (Status) của snapshot

Giá trịÝ nghĩa
ActiveSnapshot đã sẵn sàng để sử dụng (Launch as Instance, Create storage disk).
CreatingHệ thống đang xử lý tạo snapshot, chưa hoàn tất.
ErrorQuá trình tạo snapshot thất bại. Snapshot ở trạng thái này không thể sử dụng.
DeletedSnapshot đã bị xóa (thường không hiển thị trong danh sách).

Hành động khả dụng trên Instance snapshot

Truy cập qua biểu tượng menu () ở cuối mỗi hàng:

Hành độngMô tả
Launch as InstanceTạo Instance mới dùng snapshot này làm image nguồn.
Create storage diskTạo Storage Disk mới với dữ liệu từ snapshot này.
Manage tagsThêm, sửa, hoặc xóa tags gắn với snapshot.
Delete imageXóa vĩnh viễn snapshot. Thao tác không thể hoàn tác.

Ghi chú về dung lượng snapshot

  • Dung lượng snapshot (cột Size) phản ánh kích thước thực tế của dữ liệu được lưu, không nhất thiết bằng dung lượng disk của Instance gốc.
  • Snapshot được lưu trữ độc lập và chiếm dung lượng trong quota lưu trữ của bạn.

Nơi tạo snapshot

Loại snapshotNơi thực hiện tạo
Instance snapshotTrang chi tiết Instance → tùy chọn Create snapshot
Storage snapshotTrang chi tiết Storage Disk → tùy chọn Create snapshot