SSH Keys — Reference
Trường dữ liệu — Danh sách SSH Keys
| Trường | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Key name | Tên định danh của SSH Key | Duy nhất trong phạm vi project |
| Fingerprint | Chuỗi hash rút gọn của public key, dùng để xác nhận danh tính khóa | Định dạng SHA-256, ví dụ: SHA256:abc123... |
Trường dữ liệu — Panel chi tiết
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Key name | Tên định danh của SSH Key |
| Fingerprint | Chuỗi hash SHA-256 của public key |
| Public key | Nội dung đầy đủ của public key ở định dạng OpenSSH |
Trường dữ liệu — Form tạo / Import SSH Key
| Trường | Mô tả | Bắt buộc | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|
| Key name | Tên định danh. Chỉ gồm chữ cái, chữ số và dấu gạch ngang (-); tối đa 63 ký tự | Có | Tạo mới và Import |
| Public key | Nội dung public key ở định dạng OpenSSH (bắt đầu bằng ssh-rsa, ssh-ed25519, v.v.) | Có | Chỉ Import |
Định dạng public key được hỗ trợ
| Thuật toán | Định dạng tiền tố | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|---|
| RSA | ssh-rsa | 2048-bit |
| Ed25519 | ssh-ed25519 | — (cố định 256-bit) |
| ECDSA | ecdsa-sha2-nistp256 | 256-bit |
Lưu ý: Không hỗ trợ định dạng PuTTY (
.ppk). Nếu đang dùng PuTTY, xuất key sang định dạng OpenSSH trước khi import (dùng PuTTYgen → Conversions → Export OpenSSH key).
Hành vi khi xóa SSH Key
| Đối tượng | Ảnh hưởng khi xóa key khỏi portal |
|---|---|
| Danh sách SSH Keys trên portal | Key bị xóa ngay lập tức |
| Instance đã được cấp phát key này | Không bị ảnh hưởng — public key vẫn tồn tại trong ~/.ssh/authorized_keys của Instance |
| Instance chưa được tạo | Key không còn xuất hiện trong danh sách lựa chọn khi tạo Instance mới |
Giới hạn và ràng buộc
| Mục | Giới hạn |
|---|---|
| Số lượng SSH Key tối đa mỗi project | Theo quota project (liên hệ support để biết giá trị cụ thể) |
| Độ dài tên key | Tối đa 63 ký tự |
| Định dạng nội dung public key | OpenSSH (một dòng); không hỗ trợ PEM multi-line hoặc PuTTY .ppk |