Chuyển tới nội dung chính

Storage Disks — Reference

Các cột trong danh sách

CộtMô tả
NameTên định danh của disk, do bạn đặt khi tạo.
Type / CategoryLoại lưu trữ: SSD hoặc HDD.
SizeDung lượng disk tính bằng GB.
StatusTrạng thái hiện tại của disk (xem bảng trạng thái bên dưới).
Attached InstanceTên Instance đang gắn disk này. Để trống nếu disk chưa được gắn.
Created AtNgày giờ tạo disk (múi giờ UTC).

Trạng thái (Status)

Trạng tháiÝ nghĩa
AvailableDisk chưa được gắn vào Instance nào, sẵn sàng để attach.
In-useDisk đang được gắn vào một Instance và đang hoạt động.
CreatingDisk đang được khởi tạo, chờ quá trình hoàn tất.
ResizingDisk đang trong quá trình thay đổi dung lượng.
ErrorDisk gặp lỗi. Liên hệ hỗ trợ nếu trạng thái này không tự giải quyết.

Các trường trong form Tạo disk

TrườngBắt buộcMô tả
NameTên disk, duy nhất trong Project.
Storage typeLoại lưu trữ: SSD (tốc độ cao) hoặc HDD (dung lượng lớn, chi phí thấp hơn).
Size (GB)Dung lượng mong muốn, phải là số nguyên dương nằm trong giới hạn quota.
InstanceKhôngInstance để gắn disk ngay sau khi tạo. Bỏ trống nếu muốn attach sau.

Các hành động (Actions)

Hành độngĐiều kiệnMô tả
AttachStatus = AvailableGắn disk vào một Instance được chọn.
DetachStatus = In-useGỡ disk khỏi Instance hiện tại, dữ liệu được giữ nguyên.
ResizeStatus = Available hoặc In-useTăng dung lượng disk (không thể giảm).
XóaStatus = AvailableXóa vĩnh viễn disk và toàn bộ dữ liệu.