Thuật ngữ Tagging
Định nghĩa các thuật ngữ và khái niệm dùng trong module Tagging của FPT Cloud Portal.
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| tag | Nhãn dạng key:value gắn lên tài nguyên đám mây để phân loại và quản lý. |
| key | Phần tên của tag, ví dụ: environment, team. |
| value | Phần giá trị của tag, ví dụ: production, backend. |
| tag trực tiếp (direct tag) | Tag được gán bởi admin hoặc policy, không qua kế thừa. |
| tag kế thừa (inherited tag) | Tag nhận tự động từ K8S Cluster — chỉ đọc ở cấp VM; phải xóa tại cluster nguồn. |
| Tag Policy | Quy tắc tự động gán tag khi tên tài nguyên khớp điều kiện định sẵn. |
| trigger | Cách kích hoạt policy: tự động khi tạo tài nguyên (On Resource Creation) hoặc thủ công (Manual Run). |
| On Resource Creation | Trigger tự động — policy chạy ngay khi tài nguyên mới được tạo. |
| Manual Run (Run now) | Admin nhấn Run now để chạy policy ngay lập tức. |
| mức độ bao phủ (coverage) | Tỷ lệ % tài nguyên đã được gắn tag trong một VPC, theo từng loại. |
| Tag & Inherit | Wizard gán tag vào tài nguyên gốc và lan truyền đến các tài nguyên liên quan. |
| Assign Tags | Wizard gán tag cho nhiều tài nguyên cùng loại trong một thao tác. |
| Remove Tags | Wizard xóa tag khỏi nhiều tài nguyên cùng loại trong một thao tác. |
| Run details | Modal hiển thị kết quả từng resource trong một lần chạy policy. |
| PARTIAL | Trạng thái lần chạy khi một số resource bị skip — thường do tag kế thừa hoặc cluster không có VM thành viên. |
| SKIPPED | Trong Run details: resource không được gán tag — xem cột Note để biết lý do cụ thể. |