Tham chiếu: Token — Trường và cột
Danh sách Token
| Cột | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| Name | Văn bản | Tên định danh của token. |
| Status | Enum | Active — token còn hiệu lực. Expired — token đã hết hạn và không thể dùng. |
| Created At | Timestamp | Thời điểm token được tạo (UTC). |
| Expired at | Timestamp | Thời điểm token hết hạn (UTC). Sau thời điểm này, token không còn dùng được. |
Form Create Token
| Trường | Bắt buộc | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Name | Có | Duy nhất cho người dùng | Tên định danh — đặt theo mục đích sử dụng để dễ quản lý. |
| Expiration | Có | Chọn từ danh sách có sẵn | Thời hạn token. Sau khi hết hạn, token tự động chuyển trạng thái Expired. |
Lưu ý bảo mật
| Điểm | Mô tả |
|---|---|
| Hiển thị giá trị token | Chỉ hiển thị một lần duy nhất ngay sau khi tạo. |
| Lưu trữ | Lưu token ở nơi an toàn (secret manager, biến môi trường được mã hoá). Không lưu trong code nguồn. |
| Thu hồi | Xoá token ngay khi không còn dùng hoặc bị lộ. |
| Phạm vi | Token gắn với tài khoản người dùng — mang quyền của người dùng đó trong toàn bộ API. |