Chuyển tới nội dung chính

VPC — Reference

Các cột trong danh sách VPC

CộtMô tả
NameTên định danh của VPC, do bạn đặt khi tạo. Nhấn vào tên để mở trang chi tiết VPC.
TagsDanh sách tag gắn với VPC để phân loại và tìm kiếm. Hiển thị dạng key:value.
SubnetSố lượng Subnet đang tồn tại bên trong VPC này.
StatusTrạng thái hiện tại của VPC (xem bảng trạng thái bên dưới).
Created dateNgày giờ tạo VPC (múi giờ UTC).

Trạng thái VPC (Status)

Trạng tháiÝ nghĩa
ActiveVPC đang hoạt động bình thường, sẵn sàng để sử dụng.
CreatingVPC đang được khởi tạo, chờ quá trình hoàn tất.
ErrorVPC gặp lỗi trong quá trình tạo hoặc vận hành. Liên hệ bộ phận hỗ trợ nếu trạng thái này không tự giải quyết.

Các trường trong form Tạo VPC

TrườngBắt buộcMô tả
TypeLoại VPC: General (phổ thông) hoặc Specific (chuyên biệt). Không thể thay đổi sau khi tạo.
NameTên định danh của VPC.
OwnerTổ chức sở hữu VPC.
ProjectProject mà VPC sẽ thuộc về.
CIDRKhôngDải địa chỉ IP của Subnet đầu tiên theo ký hiệu CIDR (ví dụ: 192.168.1.0/24). Chỉ áp dụng khi cấu hình Subnet ngay trong quá trình tạo VPC.
Subnet nameKhôngTên định danh cho Subnet đầu tiên. Chỉ điền khi cũng điền CIDR.

Các hành động (Actions menu)

Nhấn biểu tượng menu hành động () ở cột cuối mỗi hàng trong danh sách VPC để truy cập các hành động sau:

Hành độngMô tả
Manage tagsMở hộp thoại quản lý tag: thêm cặp key:value mới hoặc gỡ tag hiện có.
EditMở hộp thoại chỉnh sửa tên VPC. Các trường khác (Type, Owner, Project) không thể chỉnh sửa.

Trang chi tiết VPC

Nhấn vào Name của VPC trong danh sách để mở trang chi tiết. Trang này hiển thị thông tin tổng quan của VPC và cung cấp điểm điều hướng đến các tài nguyên điện toán và mạng bên trong VPC đó.

Trang chi tiết VPC