Chuyển tới nội dung chính

Tạo Lakehouse

Lakehouse là dịch vụ nền tảng dữ liệu quản lý (managed data platform) trên FPT Cloud, kết hợp object storage có thể mở rộng, SQL analytics, governance và metadata discovery.

Để tạo Lakehouse, người dùng thực hiện theo 5 bước:

Bước 1. Tại thanh menu chọn Data Platform > chọn Lakehouse

Chọn Lakehouse từ menu Data Platform

Bước 2. Tại phần Lakehouse listing, nhấn Create Lakehouse > hiển thị màn hình Choose package

Nhấn Create Lakehouse

Bước 3. Chọn package phù hợp:

PackageTính năngPhù hợp
StarterLakehouse core — Query and explore data, Data authorization, SSOKhối lượng công việc nhỏ

Màn hình Choose package

Bước 4. Cấu hình Lakehouse (Configure):

Basic information

  • Lakehouse name (bắt buộc): Tên hiển thị của Lakehouse, dùng để nhận diện trong danh sách và màn hình chi tiết.
cảnh báo

Nếu tên đã tồn tại, hệ thống báo lỗi "A Lakehouse with this name already exists. Choose a different name." — cần đổi sang tên khác.

Network

  • Subnet (bắt buộc): Chọn 1 subnet trong VPC hiện hành.
cảnh báo

Subnet phải còn Static Pool khả dụng. Nếu không, hệ thống báo "This subnet can't be used because it doesn't have an available Static Pool. Choose another subnet."

Access

Chọn 1 trong 2 chế độ truy cập:

Chế độMô tả
Private (mặc định)Truy cập Lakehouse Portal từ network đã kết nối VPC
PublicTruy cập Lakehouse Portal từ internet — cần có sẵn ít nhất 1 Public IP, hệ thống kiểm tra quota ở bước Review

Single sign-on

Chọn Provider trước, các field tương ứng sẽ hiện ra:

  • FPT.ID:

    • Bootstrap administrator (bắt buộc): Email của quản trị viên đầu tiên đăng nhập vào Lakehouse sau khi hoàn tất
  • Google:

    • Client ID (bắt buộc): Client ID của OAuth Client đã đăng ký trên Google Cloud Console
    • Client secret (bắt buộc): Client Secret tương ứng — được ẩn đi (masked), có icon Show để xem lại
    • Bootstrap administrator (bắt buộc): Email của quản trị viên đầu tiên đăng nhập vào Lakehouse
    • Redirect URI: Hệ thống tự sinh, chỉ đọc (read-only), có nút Copy — cần khai báo đúng giá trị này vào OAuth Client trên Google Cloud Console để SSO hoạt động

S3 storage

ghi chú

Khách hàng tự chuẩn bị S3-compatible bucket sẵn có (BYO) — hệ thống không tạo bucket mới.

FieldMô tả
Endpoint (bắt buộc)Địa chỉ endpoint S3, nhập dạng URL đầy đủ https://<tên-domain>
Bucket name (bắt buộc)Tên bucket đã tồn tại sẵn trên hệ thống S3 đó
Access key (bắt buộc)Access key dùng để xác thực truy cập bucket
Secret key (bắt buộc)Secret key tương ứng — được ẩn đi (masked), có icon Show để xem lại. Vì lý do bảo mật, giá trị này không được lưu lại để xem sau khi rời khỏi form

Màn hình Configure — Basic information, Network, Access, SSO, S3

Nhấn Next khi toàn bộ thông tin hợp lệ.

Bước 5. Tại màn hình Review, kiểm tra lại toàn bộ thông tin trước khi tạo:

  • Package: Package được cấu hình cho Lakehouse
  • Quota: CPU, RAM (GB), Load balancer, Disk (GB) — cộng thêm dòng Public IP nếu Access = Public. Mỗi dòng có icon xác nhận đủ (✓) hoặc không đủ (✕) quota
cảnh báo

Nếu có bất kỳ dòng quota nào không đủ (✕), nút Create Lakehouse sẽ bị khóa cho đến khi đổi lại cấu hình phù hợp.

  • Basic information: Lakehouse name
  • Network and access: Subnet, Access
  • Single sign-on: Provider, Bootstrap administrator, Client ID (nếu dùng Google) — Client secret luôn hiển thị dạng ẩn
  • S3 storage: Endpoint, Bucket name, Access key — Secret key luôn hiển thị dạng ẩn

Màn hình Review trước khi tạo Lakehouse

Nhấn Create Lakehouse để hoàn tất.

Kết quả: Lakehouse hoàn tất khi trạng thái chuyển qua đủ 4 giai đoạn:

Initializing → Preparing infrastructure → Setting up your Lakehouse → Completed

Xem chi tiết cách theo dõi trạng thái tại Xem thông tin Lakehouse.