Xem thông tin Lakehouse
Hướng dẫn cách xem thông tin và theo dõi trạng thái Lakehouse.
Các bước thực hiện
Bước 1. Tại thanh menu chọn Data Platform > chọn Lakehouse > hiển thị Lakehouse listing

Bước 2. Nhấn vào tên Lakehouse cần xem > hiển thị màn hình chi tiết Lakehouse
Thông tin hiển thị
Trên Lakehouse listing
Hiển thị các cột: Name, Plan (Starter / Standard / Advanced), Access type (Private / Public), Created (thời gian tương đối, ví dụ "2 hours ago") và Status — cột Status hiển thị nhãn trạng thái kèm % tiến trình khi Lakehouse đang được thiết lập.
Trên màn hình chi tiết (khi đang Provisioning)
Card "Provisioning progress" hiển thị % hoàn tất và stepper 4 bước:
Initializing → Preparing infrastructure → Setting up your Lakehouse → Completed

Nhãn trạng thái (Status)
Khi đang thiết lập:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Initializing | Yêu cầu tạo đã được ghi nhận, hệ thống đang khởi tạo |
| Preparing infrastructure | Đang chuẩn bị hạ tầng |
| Connection information required | Cần cập nhật lại thông tin kết nối S3 hoặc xác nhận lại session — xem Cập nhật kết nối S3 / Xác nhận lại session |
| Setting up your Lakehouse | Đang cấu hình dịch vụ, sắp hoàn tất |
| Setup couldn't be completed | Thiết lập gặp lỗi không thể tiếp tục — liên hệ Support hoặc xem Dừng thiết lập Lakehouse |
Khi đang hoạt động:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Completed | Lakehouse đã bàn giao, sẵn sàng sử dụng, chưa có lần đo tình trạng nào |
| Running | Lakehouse đang hoạt động khỏe mạnh |
| Some features are unavailable | Lakehouse hoạt động nhưng một phần chức năng gặp vấn đề |
| Service unavailable | Lakehouse tạm thời không truy cập được |
| Status unavailable | Đã kiểm tra nhưng chưa xác minh được tình trạng hiện tại |
Khi đang dừng thiết lập hoặc xóa:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Terminating setup | Đang dừng thiết lập và thu hồi các tài nguyên đã cấp phát |
| Termination incomplete | Chưa dọn dẹp xong hết resource khi dừng thiết lập — Ops đang xử lý, không cần thao tác thêm |
| Setup terminated | Đã dừng thiết lập thành công, resource liên quan đã được dọn dẹp |
| Deleting | Đang xóa Lakehouse và resource liên quan |
Sau khi xóa xong, Lakehouse không còn nhãn trạng thái nào để hiển thị — biến mất hoàn toàn khỏi Lakehouse listing.
Sau khi Completed — Thông tin chi tiết

Endpoint:
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Lakehouse URL | Đường dẫn truy cập Lakehouse Portal — nhấn trực tiếp vào liên kết để mở, kèm chức năng Copy. Với Access = Private, đường dẫn chỉ khả dụng từ network đã kết nối VPC. |
| Query URL | Địa chỉ kết nối trực tiếp đến Lakehouse từ công cụ truy vấn hoặc BI tool bên ngoài (ví dụ JDBC/ODBC client), kèm chức năng Copy. |
Package:
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Package name | Package được cấu hình cho Lakehouse — Starter, Standard hoặc Advanced |
Basic information:
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Lakehouse name | Tên hiển thị của Lakehouse |
Network and access:
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Subnet | Subnet được cấu hình cho Lakehouse |
| Access | Phạm vi truy cập — Private hoặc Public |
Single sign-on:
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Provider | Phương thức đăng nhập được cấu hình — FPT.ID hoặc Google |
| Bootstrap administrator | Email quản trị viên khởi tạo của Lakehouse |
| Client ID | Chỉ hiển thị khi Provider = Google |
Client secret luôn được ẩn vì lý do bảo mật.
S3 storage:
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Endpoint | Hiển thị đúng giá trị đã cấu hình, có thể tra cứu lại bất kỳ lúc nào |
| Bucket name | Hiển thị đúng giá trị đã cấu hình |
| Access key | Hiển thị đúng giá trị đã cấu hình |
| Secret key | Luôn được ẩn vì lý do bảo mật — chỉ hỗ trợ cập nhật giá trị mới, không hỗ trợ tra cứu giá trị hiện tại |