Quản lý Connectors
Hiển thị thông tin các Connector của Query Engine. Tất cả các loại Connector (Connector Type) đều hỗ trợ đầy đủ 4 thao tác: Thêm, Xem, Cập nhật, Xoá.
Thêm Connector
- Bước 1: Tại màn hình Connectors, ấn Create a connector, chọn loại Connector (Connector Type) cần tạo.
- Bước 2: Nhập thông tin cho Connector (xem bảng mô tả chi tiết ở phần dưới).
- Bước 3: Ấn Create để tạo Connector, ấn Cancel để huỷ bỏ.
Lưu ý: Sau khi tạo thành công, Query Engine chuyển sang trạng thái đang xử lý (Processing) và thực hiện cấu hình (~3 phút).
Cập nhật Connector
- Bước 1: Tại màn hình Connectors, chọn hành động Action của connector cần cập nhật, chọn Update.
- Bước 2: Nhập thông tin cần cập nhật cho Connector (loại Connector - Connector Type không thể thay đổi).
- Bước 3: Ấn Update để lưu, ấn Cancel để huỷ bỏ.
Xem Connector
- Bước 1: Tại màn hình Connectors, nhấp chuột (click) vào tên Connector cần xem thông tin.
Lưu ý: Các trường bảo mật (Password, S3 Secret Key, SASL Password, Credentials Key) sẽ không hiển thị giá trị vì lý do bảo mật.
Xoá Connector
- Bước 1: Tại màn hình Connectors, chọn hành động Action của connector cần xoá, chọn Delete.
- Bước 2: Ấn Confirm để xác nhận xoá, ấn Cancel để huỷ bỏ.
Thông tin Field theo Connector Type
Bảng dưới mô tả chi tiết các trường (field) tương ứng với từng loại Connector (Connector Type).
Iceberg catalog - Hive
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Catalog Type | Kiểu catalog (nhập: hive) |
| Enable S3 SSE | Mọi file ghi lên S3 được mã hoá tự động. Khi bạn xem hoặc tải file, Workspace tự giải mã, giúp tăng mức bảo mật dữ liệu. Keyvault: chọn keystore bạn đã tạo (Keystore Management). Không bật S3 SSE thì file lưu nguyên bản, không mã hoá. |
| Catalog URL | Địa chỉ kết nối Hive Metastore |
| File Format | Định dạng file lưu trữ (parquet / orc / avro) |
| Default Warehouse Directory | Đường dẫn thư mục mặc định (s3a://<bucket>/path) |
| S3 Endpoint | Địa chỉ truy cập S3 |
| S3 Access Key | Khoá truy cập S3 |
| S3 Secret Key | Mã bí mật truy cập S3 (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
| S3 Region | Region của S3 bucket (ví dụ: us-east-1, ap-southeast-1) |
| S3 Path Style Access | Bật nếu S3 endpoint dùng path-style access, điền giá trị true/false |
| Cache Enabled | Bật/tắt cơ chế cache dữ liệu cho catalog: True/False |
| Cache Size | Dung lượng cache tối đa được sử dụng (ví dụ: 10GB, 100GB). Chỉ áp dụng khi bật cache. |
| Cache TTL | Thời gian hiệu lực của cache trước khi hết hạn/refresh (ví dụ: 1h, 24h, 7d). Chỉ áp dụng khi bật cache. |
Iceberg catalog - Nessie
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Catalog Type | Kiểu catalog (nhập: nessie) |
| Enable S3 SSE | Mọi file ghi lên S3 được mã hoá tự động. Khi bạn xem hoặc tải file, Workspace tự giải mã, giúp tăng mức bảo mật dữ liệu. Keyvault: chọn keystore bạn đã tạo (Keystore Management). Không bật S3 SSE thì file lưu nguyên bản, không mã hoá. |
| Catalog URL | Địa chỉ kết nối Nessie server |
| Nessie Branch | Nhánh Nessie cần kết nối |
| File Format | Định dạng file lưu trữ (parquet / orc / avro) |
| Default Warehouse Directory | Đường dẫn thư mục mặc định (s3a://<bucket>/path) |
| S3 Endpoint | Địa chỉ truy cập S3 |
| S3 Access Key | Khoá truy cập S3 |
| S3 Secret Key | Mã bí mật truy cập S3 (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
| S3 Region | Region của S3 bucket (ví dụ: us-east-1, ap-southeast-1) |
| S3 Path Style Access | Bật nếu S3 endpoint dùng path-style access, điền giá trị true/false |
| Cache Enabled | Bật/tắt cơ chế cache dữ liệu cho catalog: True/False |
| Cache Size | Dung lượng cache tối đa được sử dụng (ví dụ: 10GB, 100GB). Chỉ áp dụng khi bật cache. |
| Cache TTL | Thời gian hiệu lực của cache trước khi hết hạn/refresh (ví dụ: 1h, 24h, 7d). Chỉ áp dụng khi bật cache. |
PostgreSQL
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của database server |
| Port | Cổng kết nối (Port) đến database server |
| DB Name | Tên cơ sở dữ liệu (DB Name) cần kết nối |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
SQL Server
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của database server |
| Port | Cổng kết nối (Port) đến database server |
| DB Name | Tên cơ sở dữ liệu (DB Name) cần kết nối |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
| Encrypt | Bật/tắt mã hoá kết nối SSL/TLS giữa client và SQL Server |
| Trust Server Certificate | Bỏ qua xác thực SSL certificate của server (thường dùng cho môi trường dev/test) |
MySQL
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của database server |
| Port | Cổng kết nối (Port) đến database server |
| DB Name | Tên cơ sở dữ liệu (DB Name) cần kết nối |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
MariaDB
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của database server |
| Port | Cổng kết nối (Port) đến database server |
| DB Name | Tên cơ sở dữ liệu (DB Name) cần kết nối |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
MongoDB
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Connection URL | Chuỗi kết nối MongoDB (mongodb://<user>:<pass>@<host>:<port>/<db>) |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
OpenSearch
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của OpenSearch server |
| Port | Cổng kết nối (Port) |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
ClickHouse
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của ClickHouse server |
| Port | Cổng kết nối (Port) |
| DB Name | Tên cơ sở dữ liệu (DB Name) cần kết nối |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
Elasticsearch
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Host | Địa chỉ máy chủ (Host) của Elasticsearch server |
| Port | Cổng kết nối (Port) |
| Default Schema Name | Schema mặc định khi truy vấn (query) |
| User Name | Tên đăng nhập (User Name) để xác thực |
| Password | Mật khẩu xác thực (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
Kafka
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| Kafka Nodes | Danh sách Kafka broker nodes (host:port, nhiều node cách nhau bằng dấu phẩy) |
| Default Schema | Schema mặc định khi truy vấn (query) |
| Table Names | Danh sách topic Kafka cần kết nối |
| Security Protocol | Giao thức bảo mật (PLAINTEXT / SSL / SASL_PLAINTEXT / SASL_SSL) |
| SASL Mechanism | Cơ chế xác thực SASL (PLAIN / SCRAM-SHA-256 / GSSAPI) |
| SASL Username | Tên đăng nhập SASL (SASL Username) |
| SASL Password | Mật khẩu SASL (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
BigQuery
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Catalog Name | Tên catalog |
| GCP Project ID | ID project trên Google Cloud Platform |
| Credentials Key | Thông tin xác thực (Credentials Key) GCP, encode Base64 từ file JSON service account (không hiển thị khi xem chi tiết - View) |
| Views Enabled | Cho phép truy vấn các khung nhìn (View) trong BigQuery |
| Skip View Materialization | Bỏ qua việc vật chất hóa khung nhìn (materialization view) khi truy vấn (query), giúp tối ưu hiệu suất |
| Max Parallelism | Số lượng tác vụ song song tối đa khi đọc dữ liệu từ BigQuery |


