Chuyển tới nội dung chính

Provisioning database cluster

Đây là tham chiếu đầy đủ các trường khi provisioning cluster MongoDB Enterprise. Nếu đây là cluster đầu tiên của bạn, Tạo database đầu tiên đi qua đúng wizard này với nhiều ngữ cảnh hơn và có cả phần kích hoạt dịch vụ.

Wizard gồm ba bước: cấu hình database, dịch vụ đi kèm, rồi rà soát.

Bước 1 — Cấu hình database

Mở danh sách cluster và chọn Create a Database Engine hoặc Create.

Bước 1 — engine, mạng và cấu hình node

General information

TrườngMô tả
Engine TypeChọn MongoDB.
EditionChọn Enterprise.
Architecture TypeSingle cho cluster một node, ReplicaSet cho cluster có replication.
Engine VersionPhiên bản được hỗ trợ. Xem Phiên bản Database Engine.

Network information

TrườngMô tả
Edge GatewayĐịnh tuyến lưu lượng giữa cluster và các hệ thống khác.
NetworkNetwork/Subnet nơi cluster được triển khai. Quyết định phạm vi truy cập và mức cô lập.

Engine information

TrườngMô tả
Cluster Name8–25 ký tự. Bắt đầu bằng chữ cái; chỉ gồm chữ, số và gạch ngang.
Database Name8–25 ký tự. Bắt đầu bằng chữ thường; chỉ gồm chữ thường, số và gạch dưới.
Password / Confirm Password12–20 ký tự, gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.

Mật khẩu không chấp nhận khoảng trắng và các ký tự sau:

/ \ " ' < > ? % ; : $ ! [ ] { } ( ) , & +

Node configuration

TrườngMô tả
Storage PolicyQuyết định hiệu năng storage (IOPS). Dùng ≥ 4.000 IOPS cho production.
Number Of NodesSố node, khớp với kiến trúc đã chọn.
FlavorTài nguyên compute mỗi node — vCPU và RAM.
Data Disk Size (GB)Dung lượng data disk. Tối thiểu 20 GB.

Nhấn Next Step.

Bước 2 — Dịch vụ đi kèm

Bước 2 — cấu hình dịch vụ đi kèm

Backup và PITR bật sẵn trên cluster MongoDB Enterprise. Bước này cấu hình auto scaling, maintenance window và người nhận thông báo.

Enable Additional Service bật hoặc tắt cả nhóm dịch vụ đi kèm. Để tắt thì cluster được tạo mà không có chúng; bạn có thể bật sau.

Compute scaling

TrườngMô tả
CPU Threshold (%)Mức dùng CPU kích hoạt scaling.
RAM Threshold (%)Mức dùng memory kích hoạt scaling.
Tracing IntervalChu kỳ đánh giá mức sử dụng trước khi scaling.
Current FlavorFlavor compute hiện tại của node.
List Flavor ScalingCác flavor hệ thống được phép scale lên, sắp xếp tăng dần.

Storage scaling

TrườngMô tả
Current Storage (GB)Dung lượng đang cấp.
Storage Threshold (%)Mức sử dụng kích hoạt scaling tự động.
Storage Scale (%)Tỷ lệ tăng mỗi lần scaling.

Maintenance window

TrườngMô tả
Day of WeekThứ Hai đến Chủ Nhật.
Start TimeThời điểm maintenance được phép bắt đầu. Thời lượng 1 tiếng kể từ đó.

Notification recipients

Các email nhận thông báo backup và scaling. Thêm bằng nút +.

Nhấn Next Step.

Bước 3 — Rà soát và tạo

Xem lại mọi thiết lập. Back quay lại chỉnh sửa; Create xác nhận.

Hệ thống kiểm tra tài nguyên khả dụng rồi bắt đầu triển khai. Bạn được đưa về danh sách cluster với cluster mới ở đầu, trạng thái Processing.

Quá trình tạo thường mất 5–7 phút, sau đó cluster chuyển sang Running.

ghi chú

Nếu provisioning thất bại, hãy xóa cluster lỗi và provisioning lại. Cluster lỗi không khôi phục được tại chỗ.

mẹo

Hãy bật Auto Vertical Scaling ngay khi provisioning. Bật sau đòi hỏi cấu hình dịch vụ Notification trước với ít nhất một người nhận — xem Auto Vertical Scaling.

Bước tiếp theo