Chuyển tới nội dung chính

Xem thông tin database cluster

Trang chi tiết cluster là nơi bạn lấy connection endpoint và credential cho ứng dụng, cùng với trạng thái và cấu hình tài nguyên hiện tại.

Mở trang chi tiết​

Đăng nhập Console Portal, vào Database Platform → All Database hoặc Non-Relational Database. Chọn Cluster ID và mở tab Overview.

Tab Overview của cluster

Từng mục hiển thị gì​

MụcThông tin
Overview (phần đầu)Cluster ID, trạng thái, vCPU–RAM–Storage hiện tại, loại engine, phiên bản engine, thời điểm tạo
Basic InformationTên cluster, loại database, phiên bản, endpoint (domain/IP), port, network/subnet, architecture type
Service InformationTrạng thái bật/tắt của Backup và Monitoring
Engine InformationTên database mặc định và credential của tài khoản mặc định (username và password)
Data Nodes ConfigurationStorage policy, số node và cấu hình tài nguyên mỗi node
List InstancesMọi node trong cluster — tên, role (Primary/Replica), tài nguyên, trạng thái, thời điểm tạo và cập nhật gần nhất

Basic Information và Engine Information gộp lại cho bạn đủ mọi thứ để tạo connection string: endpoint, port, tên database, username và password.

ghi chú

Architecture type ở trang này hiển thị Single với cluster một node, trong khi wizard tạo cluster gọi đúng lựa chọn đó là Standalone. Hai tên, một kiến trúc.

Tab Overview không chỉ để xem. Biểu tượng bút chì cạnh Quantity trong phần cấu hình node mở ra control scale out — xem Scale out database cluster.

Đọc danh sách instance​

Với Replica Set, cột Role cho biết node nào đang là Primary. Giá trị này thay đổi khi failover — đây là góc nhìn tức thời, không phải phân vai cố định. Cluster Standalone chỉ có một dòng và role không mang ý nghĩa.

Cột này in ra True / False chứ không phải Primary / Secondary. True là Primary.

Trang chi tiết của Sharded Cluster​

Sharded Cluster hiển thị khác đủ nhiều để cần hướng dẫn riêng.

Tab Overview của Sharded Cluster, hiển thị ba phần Mongos, Shard và ConfigServer kèm bảng instance

Khác biệt từ header trở xuống​

Standalone / Replica SetSharded Cluster
Type trên headerMongodbMongodb Sharding, kèm badge Beta cạnh Cluster ID
Trường trên headerCó High availabilityKhông có trường High availability
TabOverview, Backup, Resource, Maintenance, Notification, Monitoring, Action logsOverview, Backup, Resource, Notification, Action logs — không có tab Maintenance và Monitoring
Basic InformationCó dòng Editions và Architecture typeKhông có cả hai; Type đảm nhận việc phân biệt
Cấu hình nodeMột phần Data Nodes Configuration với một danh sách instanceBa phần, mỗi phần có bảng instance riêng

Connection endpoint​

Domain endpoint liệt kê các mongos router, và khác với Replica Set, nó không có tham số ?replicaSet=:

mongodb://10.0.0.11:27017,10.0.0.12:27017,10.0.0.13:27017/admin

Đây là đường vào đúng. Client nói chuyện với mongos, không bao giờ nói thẳng với shard, nên topology của shard hoàn toàn trong suốt với ứng dụng.

Ba phần cấu hình​

Mỗi phần lặp lại cùng bốn trường — Storage policy, Quantity, Node configuration và một bảng instance — cho nhóm của mình:

PhầnQuantity hiển thịNode configurationBảng instance
Mongos configuration3 nodesChỉ vCPU và RAM, không có storageMongos instances — mọi dòng đều Role True
Shard configuration2 shards x 3 nodesvCPU, RAM và storage mỗi nodeShard instances — có thêm cột Shard
ConfigServer Configuration3 nodesvCPU, RAM và storage mỗi nodeConfigServer Instances

Cột Shard là cột cần đọc kỹ. Nó nhóm các dòng theo shard (Shard 0, Shard 1, …), và trong mỗi shard đúng một dòng có Role True — Primary của shard đó. Vậy cluster 2 shard liệt kê sáu dòng và hai giá trị True, mỗi shard một cái, vì mỗi shard bầu Primary riêng.

Cảnh báo trên trang này​

Trang chi tiết hiển thị các tình huống cần bạn xử lý. Phổ biến nhất là yêu cầu restart sau khi giảm compute: giảm vCPU hoặc RAM sẽ tự động restart engine, nhưng một số thay đổi chờ bạn restart thủ công mới có hiệu lực.

ghi chú

Xem mật khẩu quản trị cần quyền service type FDE. Nếu credential hiển thị dạng che, role của bạn chưa được cấp quyền đó — xem Cấu hình IAM.

Bước tiếp theo​