Export báo cáo thủ công
Export thủ công lấy số liệu hoạt động backup trong khoảng thời gian bạn chọn và tải về dưới dạng CSV. Dùng để rà soát lịch sử backup, kiểm tra trạng thái thực thi, hoặc tạo bằng chứng cho audit.
Nếu cần gửi định kỳ, dùng Lịch gửi báo cáo thay vì cách này.
Bước 1: Mở màn hình export
-
Chọn Database Platform trên thanh menu, rồi chọn Advanced Features.

-
Nhấn Go to Reporting, rồi chọn tab Report Export.
Bước 2: Đặt điều kiện lọc

| Trường | Nhập gì |
|---|---|
| Report Type | Hiện chỉ có Backup Report, chọn sẵn. |
| Data Period | Khoảng thời gian lấy dữ liệu — xem bên dưới. |
Các tùy chọn Data Period:
| Tùy chọn | Bao phủ |
|---|---|
| Yesterday | 00:00:00 ngày hôm trước tới hiện tại |
| Last 7 days | 00:00:00 của (hôm nay − 7) tới hiện tại |
| Last 30 days | 00:00:00 của (hôm nay − 30) tới hiện tại |
| Custom Range | 00:00:00 ngày bắt đầu tới 23:59:59 ngày kết thúc |
Chọn Custom Range sẽ hiện trường Date Range.

Hai ràng buộc: khoảng thời gian không vượt quá 90 ngày tính từ hôm nay, và To Date không được ở tương lai.
- Preview và Export bị vô hiệu cho tới khi mọi trường bắt buộc hợp lệ.
- Thay đổi bất kỳ bộ lọc nào sẽ ẩn phần preview hiện tại. Nhấn Preview lại sau mỗi thay đổi để xem dữ liệu trước khi export.
Bước 3: Preview
Nhấn Preview để xem báo cáo ngay trên màn hình. Nếu không cluster nào chạy backup job trong kỳ, màn hình hiện "Nothing Found."

| Cột | Hiển thị |
|---|---|
| Job Name | Tên backup job |
| Tenant | Tenant |
| VPC | VPC chứa cluster |
| Cluster Id / Cluster Name | Cluster đã chạy job |
| Database Type | Loại engine |
| Version | Phiên bản engine |
| Cluster status | Trạng thái tại thời điểm lấy dữ liệu |
| Backup Type | full hoặc diff |
| Backup Retention | Giá trị retention của file backup |
| Retention Type | day (số ngày lưu tối đa) hoặc quantity (số file tối đa) |
| Backup Usage (GB) | Dung lượng backup đã dùng |
| Backup File Name | Tên file được tạo |
| Backup State | successful hoặc deleted |
| Start Time / Finish Time | Thời điểm backup chạy |
Bước 4: Export
Nhấn Export để tải CSV về.
File có tên dạng {reportType}_{vpcName}_{exportTime}, trong đó exportTime theo định dạng ddMMyyyyHHmmss. Các cột trùng với bảng preview.
Bước tiếp theo
- Lịch gửi báo cáo để hệ thống gửi tự động
- Thay đổi lịch backup nếu báo cáo cho thấy thiếu backup