Cấu hình ACL
Tạo user trước, rồi cấp ACL cho user đó. Lý do cần cả hai bước và ý nghĩa của từng thao tác nằm ở Tổng quan ACL.
Tạo Kafka user
-
Đăng nhập FPT Cloud Console và chọn Database Platform → Data Streaming.
-
Nhấn ID database Kafka, mở tab Configure Params, rồi tab con Kafka ACL.

User List hiển thị Username, Password đã che, và SASL mechanism của từng user.
-
Trong mục User List, nhấn biểu tượng dấu cộng Add user.

-
Điền các trường:
- Username: Kafka principal. Tối đa 50 ký tự, không dùng
/ \ : * ? " < > | [ ]. - Password: 12 đến 20 ký tự, có ít nhất một chữ thường, một chữ hoa, một số và một ký tự đặc biệt. Không dùng dấu cách và các ký tự sau:
$ \ / [ ] ' " : ; + - ^ < > ( ) | ` - SASL mechanism:
PLAIN,SCRAM-SHA256hoặcSCRAM-SHA512.
- Username: Kafka principal. Tối đa 50 ký tự, không dùng
-
Nhấn Create.
Tạo hoặc cập nhật user với SASL/PLAIN sẽ khởi động lại database Kafka, làm gián đoạn producer và consumer. Hãy ưu tiên cơ chế SCRAM, hoặc đặt lịch thay đổi PLAIN ngoài giờ cao điểm.
User giờ dùng được cho cấu hình Kafka client, Kafka Connect và việc gán ACL.
Cập nhật hoặc xóa user
Trong User List, nhấn Update Password của một user để đổi mật khẩu, hoặc Delete để xóa. Xác nhận trong hộp thoại.
Cấp ACL
-
Trong User List, chọn Grant ACL cho user.

-
Điền các trường:
- Username: user đã chọn, hiển thị ở dạng chỉ đọc.
- Resource Type: Topic để cấp quyền trên topic, hoặc Consumer group để cấp quyền trên consumer group.
- Topic prefix / Group prefix: prefix của resource mà quyền này phủ. Nhập
Allđể phủ mọi topic hoặc mọi consumer group. - Operations: các thao tác được phép, khác nhau theo resource type. Xem Tổng quan ACL để biết từng thao tác cho phép làm gì.
-
Nhấn Save.
ACL có hiệu lực ngay, không cần khởi động lại. Một user giữ được nhiều ACL.