Deploy Config & Deploy Application
Deployment Configuration cho phép người dùng cấu hình một Deploy Job trong Pipeline để triển khai ứng dụng lên môi trường Kubernetes sử dụng chiến lược Rolling Update.
Deploy Application cho phép chọn phiên bản Image cần triển khai, kích hoạt thủ công hoặc tự động, theo dõi tiến trình và thực hiện Re-deploy khi cần.
1. Trước Khi Bắt Đầu
Trước khi cấu hình Deployment, hãy đảm bảo:
- Bạn có quyền chỉnh sửa Pipeline.
- Pipeline đã được tạo thành công.
- Pipeline đã có Build Job hoặc sử dụng Registry Source.
- Environment (Kubernetes Cluster) đã được cấu hình.
- Có quyền truy cập vào Environment được sử dụng để triển khai.
⚠️ Deployment hiện hỗ trợ chiến lược triển khai Rolling Update.
2. Cấu Hình Deployment
2.1 Thêm Deploy Job

Thực hiện
- Mở Pipeline Editor.
- Chọn Add Job.
- Chọn loại Job là Deploy.
Kết quả
- Deploy Job được thêm vào Pipeline.
- Hệ thống hiển thị màn hình cấu hình Deployment.
2.2 Cấu Hình Thông Tin Cơ Bản
Thực hiện
- Nhập Job Name.
- Chọn Trigger Type.
Trigger Type
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
| Manual | Người dùng chủ động thực hiện Deploy |
| Auto | Hệ thống tự động Deploy khi Pipeline hoàn thành thành công |
Kết quả
- Thông tin cơ bản của Deploy Job được lưu thành công.
2.3 Chọn Environment Triển Khai
Thực hiện
- Chọn Deploy to Environment.
- Chọn Environment cần triển khai.
- Chọn Namespace tương ứng.
Kết quả
- Deployment được liên kết với Environment và Namespace đã chọn.
💡 Chỉ các Environment đã được cấu hình mới xuất hiện trong danh sách lựa chọn.
2.4 Cấu Hình Deployment Strategy
Thực hiện
- Chọn Deployment Strategy là Rolling.
Kết quả
- Deployment Strategy được lưu vào Deploy Job.
⚠️ Phiên bản hiện tại chỉ hỗ trợ Rolling Strategy.
2.5 Cấu Hình Helm Chart
Thực hiện
- Chọn Chart Type.
- Chọn Chart Version.
Kết quả
- Helm Chart được liên kết với Deployment Configuration.
💡 Chart Version được lấy từ Helm Chart Repository đã được cấu hình.
2.6 Cấu Hình Values YAML

Thực hiện
- Nhập hoặc chỉnh sửa Values YAML.
- Kiểm tra lại nội dung cấu hình.
- Xác nhận YAML hợp lệ.
Values YAML thường được sử dụng để cấu hình:
- Replica Count
- Image Repository
- Image Tag
- Service Port
- Ingress
- Resource Limits
- Environment Variables
Kết quả
- Values YAML được lưu vào Deployment Configuration.
⚠️ YAML không hợp lệ sẽ không thể lưu cấu hình.
2.7 Cấu Hình ConfigMap (Tùy chọn)

Thực hiện
- Mở khu vực ConfigMap.
- Nhập tên ConfigMap.
- Chọn phương thức sử dụng ConfigMap.
- Chọn hình thức nhập dữ liệu.
- Nhập dữ liệu cấu hình.
ConfigMap Type
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
| Environment Variable | Inject dữ liệu thành biến môi trường trong Container |
| Data Volume | Mount dữ liệu thành file trong Container |
| GUI | Nhập dữ liệu theo từng cặp Key/Value |
| YAML | Nhập trực tiếp dữ liệu bằng YAML |
Kết quả
- ConfigMap được liên kết với Deployment.
💡 Có thể thêm nhiều cặp Key/Value trong cùng một ConfigMap.
2.8 Lưu Deployment Configuration

Thực hiện
- Kiểm tra toàn bộ thông tin cấu hình.
- Nhấn Save.
Kết quả
- Deployment Configuration được lưu thành công.
- Deploy Job xuất hiện trong Pipeline.
- Pipeline sẵn sàng thực thi Deploy.
3. Triển Khai Ứng Dụng
3.1 Mở Deploy Pipeline
Thực hiện
- Truy cập Project.
- Mở Pipeline cần triển khai.
- Chọn Deploy Job đã được cấu hình.
Kết quả
- Thông tin Deployment được hiển thị.
- Người dùng có thể thực hiện Deploy.
3.2 Chọn Phiên Bản Image
Thực hiện
- Chọn Image Repository.
- Chọn Image Version cần triển khai.
Kết quả
- Phiên bản Image được gắn với lần Deploy hiện tại.
💡 Nên xác nhận đúng Image Version trước khi thực hiện Deploy.
3.3 Bắt Đầu Triển Khai
Thực hiện
- Nhấn Deploy.
- Xác nhận thao tác (nếu có).
Kết quả
- Hệ thống tạo Deployment Run mới.
- Deployment bắt đầu thực thi.
3.4 Theo Dõi Tiến Trình Triển Khai
Trong quá trình triển khai, người dùng có thể theo dõi:
- Deployment Status
- Environment
- Namespace
- Image Version
- Start Time
- Duration
Kết quả
- Trạng thái Deploy được cập nhật theo thời gian thực.
3.5 Xác Nhận Kết Quả
Sau khi hoàn thành, hệ thống hiển thị trạng thái cuối cùng của Deployment.
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Running | Deployment đang thực hiện |
| Success | Deployment thành công |
| Failed | Deployment thất bại |
| Cancelled | Deployment bị hủy |
3.6 Re-deploy Ứng Dụng
Thực hiện
- Mở Deployment đã hoàn thành.
- Chọn Re-deploy.
- Xác nhận phiên bản cần triển khai.
Kết quả
- Hệ thống tạo một Deployment Run mới.
- Quá trình Deploy được thực hiện lại.
💡 Re-deploy thường được sử dụng khi cần triển khai lại phiên bản hiện tại hoặc sau khi khắc phục sự cố môi trường.
3.7 Tự Động Triển Khai
Auto Deploy cho phép hệ thống tự động triển khai ứng dụng khi Pipeline hoàn thành thành công mà không cần người dùng thực hiện thao tác Deploy thủ công.
Tính năng này được cấu hình trong bước Configure Deployment thông qua trường Trigger Type = Auto.
Luồng hoạt động
- Pipeline được thực thi.
- Build và các bước xử lý hoàn thành thành công.
- Hệ thống tự động khởi tạo Deployment Run.
- Ứng dụng được triển khai lên Environment đã được cấu hình.
- Trạng thái Deploy được ghi nhận trong Pipeline Run.
Kết quả
- Không cần thao tác Deploy thủ công.
- Hệ thống tự động triển khai phiên bản mới.
💡 Auto Deploy thường được sử dụng cho môi trường Development hoặc Staging.
⚠️ Cần cân nhắc trước khi bật Auto Deploy trên môi trường Production.
4. Các Vấn Đề Thường Gặp
| Vấn đề | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Không lưu được Deployment | Thiếu Job Name | Nhập Job Name hợp lệ |
| Không lưu được Deployment | Chưa chọn Environment | Chọn Environment |
| Không lưu được Deployment | Chưa chọn Deployment Strategy | Chọn Deployment Strategy |
| Không lưu được Deployment | Chưa chọn Chart Version | Chọn Chart Version |
| Invalid YAML format | Values YAML sai cú pháp | Kiểm tra lại YAML |
| ConfigMap Name is required | Chưa nhập tên ConfigMap | Nhập tên ConfigMap |
| Duplicate ConfigMap Key | Trùng Key trong ConfigMap | Đổi Key khác |
| Không chọn được Environment | Environment chưa được cấu hình | Cấu hình Environment trước |
| Không có quyền chỉnh sửa | Thiếu quyền | Liên hệ Project Admin |
| Không thấy Namespace | Namespace chưa tồn tại trong Environment | Kiểm tra lại Environment |
| Không thấy Image Version | Chưa có Image được Build hoặc Push | Kiểm tra Build Pipeline |
| Auto Deploy không chạy | Trigger Type chưa được cấu hình là Auto | Kiểm tra Deployment Configuration |
| Auto Deploy không chạy | Pipeline hoàn thành với trạng thái Failed | Kiểm tra Pipeline Run |
| Deployment Failed | Cấu hình Deployment không hợp lệ | Kiểm tra Deployment Configuration |
| Deployment Failed | Environment không khả dụng | Kiểm tra Cluster và Namespace |
5. Lưu Ý & Gợi Ý
💡 Nên sử dụng Auto Trigger cho môi trường Development hoặc Staging.
💡 Nên sử dụng Manual Trigger cho môi trường Production.
💡 Nên sử dụng Namespace riêng cho từng môi trường.
💡 Nên quản lý cấu hình ứng dụng thông qua ConfigMap thay vì hard-code trong image.
💡 Kiểm tra Values YAML trước khi lưu để giảm rủi ro khi triển khai.
💡 Sử dụng tên Job phản ánh đúng mục đích triển khai như deploy-dev hoặc deploy-production.
💡 Luôn xác nhận đúng Image Version trước khi Deploy.
💡 Có thể sử dụng Re-deploy để triển khai lại phiên bản đã chạy trước đó.
⚠️ Environment phải được cấu hình trước khi tạo Deployment.
⚠️ YAML không hợp lệ sẽ khiến cấu hình không thể lưu.
⚠️ Việc thay đổi Deployment Configuration có thể ảnh hưởng tới các lần Deploy tiếp theo.
⚠️ Trigger Type = Auto có thể tự động triển khai phiên bản mới mà không cần thao tác thủ công.
⚠️ Deploy lên Production có thể ảnh hưởng trực tiếp đến người dùng cuối.