Tài liệu tham khảo approval gate
Field reference cho Thêm approval gate.
Field của Approval job
| Field | Meaning |
|---|---|
| Job name | Tên của approval job. |
| Approver | Người phải approve run này. Self-approval bị chặn — người chạy run không thể là approver. |
| Timeout (minutes) | Số phút trước khi run tự động reject nếu không có quyết định. Mặc định 60. |
| Instructions (optional) | Nội dung hiển thị cho approver ở màn hình review. |