Tài liệu tham khảo Trigger
Field reference cho Cấu hình Trigger.
Loại event
| Event Type | Triggers When | Use Case |
|---|---|---|
| Push | Có 1 commit mới được push. | Continuous integration. |
| Merge Request | 1 merge request được tạo hoặc cập nhật. | Kiểm duyệt code review. |
| Tag | 1 Git tag mới được tạo. | Pipeline release. |
Applied to branches — các tuỳ chọn
| Option | Fields | Behavior |
|---|---|---|
| All branches | Không có | Mọi branch khớp event đã chọn đều trigger Pipeline. Mặc định. |
| Filtered branches by name | Name included, Name excluded | Thêm 1 hoặc nhiều tên branch vào mỗi danh sách (nhấn Enter để thêm). Để trống Name included để khớp mọi branch trừ các branch trong Name excluded. |
| Filtered branches by regex | Source Branch Regex, Target Branch Regex | Nhập 1 regular expression cho mỗi field. Không validate khi gõ — kiểm tra cú pháp trước khi lưu. Xem ví dụ bên dưới. |
Chỉ 1 tuỳ chọn áp dụng tại 1 thời điểm.
Branch Filter — Ví dụ Regex
| Regex | Meaning |
|---|---|
^main$ | Chỉ branch main. |
^(develop|staging)$ | Chỉ branch develop hoặc staging. |
.*feature.* | Mọi branch chứa feature. |
.*release.* | Mọi branch chứa release. |
.*debug.*|.*release.* | Branch chứa debug hoặc release — pattern ví dụ hiển thị trên UI. |
Thành phần Webhook
| Element | Description |
|---|---|
| Webhook URL | Endpoint nhận event từ GitLab. |
| Secret token | Mã xác thực Webhook. Mặc định ẩn — dùng nút hiển thị để xem. |
| Copy | Copy giá trị vào clipboard. |
| Regenerate token | Cấp Secret token mới, vô hiệu token cũ ngay lập tức. |