Thông tin Pipeline Run
Field reference cho Chạy và theo dõi Pipeline.
| Field | Description |
|---|---|
| Run ID | Định danh duy nhất của Pipeline Run. |
| Triggered By | User đã trigger Pipeline. |
| Trigger Time | Thời điểm Pipeline được thực thi. |
| Status | Trạng thái hiện tại của Pipeline Run. |
| Stage | 1 giai đoạn xử lý trong Pipeline. |
| Job | 1 tác vụ thực thi trong mỗi Stage. |
| Start Time | Thời điểm run bắt đầu. |
| Duration | Tổng thời gian thực thi. |
| Stop Pipeline | Dừng 1 Pipeline đang chạy. |