Thông tin Dual-Stack hiển thị trên Portal
Bảng tra cứu các trường IPv6 xuất hiện trên từng màn hình trong Console Portal.
Subnets List (Network → Subnets)
Subnet dual-stack được nhận biết qua các cột IPv6 có giá trị (danh sách không có badge riêng).
| Trường | Điều kiện hiển thị | Giá trị mẫu |
|---|---|---|
| IPv6 CIDR | IPv6 đã bật | 2406:e4c0:0:3a::1/64 |
| IPv6 CIDR | IPv4-only | -- |
| IPv6 gateway | IPv6 đã bật | Tên router, ví dụ TEST-HL-ROUTER-IPV6-1 |
| IPv6 gateway | IPv4-only | -- |

Subnet Detail (mở một subnet)
| Trường | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Badge Dual-stack | Hiển thị cạnh tên subnet | Khi IPv6 đã bật |
| IPv4 CIDR / IPv4 gateway | Hiển thị ở thanh tóm tắt | — |
| IPv6 CIDR | Chuỗi /64 | Ví dụ: 2406:e4c0:0:3a::1/64 |
| IPv6 gateway | Tên router | Ví dụ: TEST-HL-ROUTER-IPV6-1 |
| Bảng allocations — cột IPv6 address | Chuỗi IPv6 | — nếu entry chỉ có IPv4 |

Instances List (Compute Engine → Instances)
| Trường | Điều kiện hiển thị | Giá trị mẫu |
|---|---|---|
| Cột IPv6 address | Primary NIC có IPv6 | 2406:e4c0:0:3a::3a |
| Cột IPv6 address | Primary NIC IPv4-only | - |

Instance Detail (mở một instance)
| Vị trí | Trường | Điều kiện | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Header | IPv6 Address | Primary NIC có IPv6 | Chuỗi IPv6 |
| Tab Network interface | Cột IPv6 address | Mỗi NIC | Chuỗi IPv6 hoặc - |

Create Subnet (Network → Subnets → Create subnet)
| Trường | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Enable IPv6 (dual-stack) | Trong phần Advanced | Gợi ý: "Allocate a /64 prefix from this VPC's IPv6 parent pool. Addresses are assigned via DHCPv6 Stateful." |
VPC được chọn bằng bộ chuyển VPC phía trên Console Portal, không phải bằng trường trong form này.
Create Instance (Compute Engine → Instances → Create instance)
| Trường | Ghi chú |
|---|---|
| Dropdown Subnet | Liệt kê subnet dạng name (ipv4-cidr). Chọn subnet dual-stack thì instance tự nhận IPv6 qua DHCPv6 — không có trường IPv6 trên form này. |
Add NIC (Instance → Network interface → Create NIC)
| Trường | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dropdown Subnet | Select | Subnet dual-stack có nhãn name (ipv4) | (ipv6) - Dual Stack |
| IPv6 address | Hiển thị (read-only) | Với subnet dual-stack hiển thị Auto-assign from <ipv6-cidr> (DHCPv6) |
Security Groups — Add rule
| Trường | Loại | Giá trị |
|---|---|---|
| IP type | Select | IPv4 | IPv6 (hiển thị dạng text trong bảng rule, không phải badge) |
| Sources | Select / text | Chip All IPv6 (::/0) hoặc CIDR IPv6 cụ thể |
