Chuyển tới nội dung chính

Tạo Load Balancer

Trong menu, chọn Load Balancer > Load Balancer, rồi nhấp Create Load Balancer. Console sẽ mở một wizard gồm 5 bước:

  1. Basic Information
  2. Server Pool & Health Check
  3. Listener
  4. Recommended alarm
  5. Review & Create

Từ các giá trị bạn nhập trong wizard, hệ thống sẽ tự động tạo một Server Pool và một Listener mặc định.

Bước 1. Basic Information

Create Load Balancer - Basic Information

TrườngMô tả
NameTên của Load Balancer. Chỉ cho phép chữ cái, chữ số, gạch dưới, gạch nối, dấu cách và dấu chấm. Có thể thay đổi sau.
DescriptionMô tả cho Load Balancer (không bắt buộc).
TagsGắn tag cho Load Balancer (không bắt buộc).
SubnetMạng dùng cho Load Balancer. Chọn một subnet có sẵn trong danh sách, hoặc để trống nếu không cần quy hoạch mạng cụ thể.
Public IPGán Public IP nếu bạn cần truy cập Load Balancer từ internet. Mặc định là None (Load Balancer nội bộ).
Private IPNhập Private IP cụ thể trong subnet, hoặc để trống để hệ thống tự gán.

Size

Chọn gói Load Balancer phù hợp với nhu cầu. Tất cả các gói đều có tính sẵn sàng cao (high-availability, 24/7).

SizeHigh AvailabilityActive ConnectionApplication Throughput
StarterYes5002,000 requests/s
Basic-1Yes1,0005,000 requests/s
Basic-2Yes2,00010,000 requests/s
StandardYes4,00020,000 requests/s
Advanced-1Yes6,00030,000 requests/s
Advanced-2Yes8,00040,000 requests/s
PremiumYes12,00080,000 requests/s

Nhấp Next để tiếp tục.

Bước 2. Server Pool & Health Check

Create Load Balancer - Server Pool and Health Check

Server Pool

TrườngMô tả
Server pool nameTên của Server Pool. Mặc định là Default server pool.
DescriptionMô tả cho Server Pool (không bắt buộc).
ProtocolGiao thức Server Pool sử dụng (ví dụ: HTTP).
TLSBật TLS để bảo mật kết nối tới các backend server. Chỉ bật khi Listener dùng giao thức TERMINATED_HTTPS.
Add serverThêm thành viên vào pool: chọn các instance trong VPC, hoặc dùng Add external member để thêm server ngoài VPC theo IP (Instance, IP Address, Subnet, Port, Weight).

Advanced Settings

TrườngMô tả
AlgorithmThuật toán phân phối yêu cầu trong pool: Round Robin, Least Connection hoặc Source IP.
Sticky sessionĐịnh tuyến các yêu cầu từ cùng một client tới cùng một server: None, App Cookie, HTTP Cookie hoặc Source IP.

Health Check Settings

TrườngMặc địnhMô tả
ProtocolHTTPGiao thức của health monitor.
URL Path/Phải bắt đầu bằng dấu gạch chéo (/).
HTTP MethodGETPhương thức HTTP dùng cho các lần health check.
Expected Code200Mã trạng thái HTTP để xác định thành viên là healthy.
Max retries down31–10. Số lần kiểm tra thất bại liên tiếp trước khi đánh dấu thành viên là down.
Max retries31–10. Số lần kiểm tra thành công liên tiếp trước khi đánh dấu thành viên là up.
Delay (s)5Khoảng thời gian giữa các lần gửi probe.
Timeout (s)5Thời gian tối đa chờ phản hồi cho một probe.

Nhấp Next để tiếp tục.

Bước 3. Listener

Create Load Balancer - Listener

TrườngMô tả
Listener nameTên của Listener. Mặc định là Default listener.
DescriptionMô tả cho Listener (không bắt buộc).
ProtocolGiao thức Listener dùng để nhận yêu cầu.
PortCổng Listener lắng nghe (ví dụ: 80).
Server poolPool nhận các yêu cầu được định tuyến (liên kết với pool ở Bước 2).
Allow CIDRsDanh sách CIDR được phép truy cập Listener này; mọi lưu lượng khác đều bị từ chối. Mỗi dòng một CIDR. Mặc định là 0.0.0.0/0.
Deny CIDRsDanh sách CIDR bị từ chối truy cập, kể cả khi đã nằm trong danh sách cho phép. Mỗi dòng một CIDR.
HTTP Headers insertionsCác header được chèn vào yêu cầu gửi tới member: X-Forwarded-For, X-Forwarded-Port, X-Forwarded-Proto.

Advanced Settings

TrườngMặc địnhMô tả
Member connect timeout (s)5Thời gian tối đa chờ backend member chấp nhận kết nối.
Client data timeout (s)50Thời gian tối đa cho phép client phía trước ở trạng thái idle.
Member data timeout (s)50Thời gian tối đa cho phép backend member ở trạng thái idle.
TCP inspect timeout (s)0Thời gian chờ thêm gói TCP để kiểm tra nội dung.
Connection limit-1Số kết nối tối đa cho Listener này. -1 nghĩa là không giới hạn.

Nhấp Next để tiếp tục.

Create Load Balancer - Recommended alarm

Wizard gợi ý sẵn hai cảnh báo Cloud Guard giúp phát hiện tình trạng quá tải:

Cảnh báoMetricĐiều kiện
Active connectionActive connectionLớn hơn 1.000
Drop packetDrop packet In/Out per second (packet/s)Lớn hơn 50

Với mỗi cảnh báo, hãy chọn người nhận ở Notify to (bắt buộc nếu bạn giữ lại cảnh báo). Nếu chưa có người nhận, nhấp Create recipient here để tạo mới (hỗ trợ Email, Telegram, Slack và Teams). Nếu không cần cảnh báo nào, nhấp icon xóa để bỏ.

Nhấp Next để tiếp tục.

Bước 5. Review & Create

Create Load Balancer - Review and Create

Xem lại toàn bộ cấu hình (chỉ đọc). Nếu cần sửa, nhấp Previous để quay lại các bước trước. Khi đã sẵn sàng, nhấp Create Load Balancer.

Kiểm tra trạng thái

Sau khi tạo xong, console tự chuyển về trang danh sách Load Balancer. Mỗi Load Balancer, Listener, Server Pool và Member đều có trạng thái riêng.

Danh sách Load Balancer kèm trạng thái

Đối tượngTrạng thái cấp phátTrạng thái hoạt động
Load BalancerActive: tạo thành công. Creating: đang khởi tạo. Updating: đang cập nhật. Deleting: đang xóa. Error/Pending: có lỗi xảy ra — vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ.Healthy: tất cả thành viên đều healthy. Unhealthy: có ít nhất một thành viên không healthy. Offline: tất cả thành viên đều không healthy. No healthcheck: chưa cấu hình health check.
ListenerGiống Load BalancerN/A
Server PoolGiống Load BalancerGiống Load Balancer
MemberN/AHealthy: sẵn sàng nhận yêu cầu. Unhealthy: không khả dụng.

Danh sách cũng hiển thị Public IP, Private IP, Tags, SizeCreated at của từng Load Balancer.

ghi chú

Quá trình tạo Load Balancer có thể mất một chút thời gian. Hãy chờ đến khi trạng thái cấp phát chuyển sang Active rồi mới tiếp tục.