Theo dõi biểu đồ giám sát Load Balancer
Để theo dõi tình trạng hoạt động của Load Balancer, tại màn hình danh sách Load Balancer nhấn chọn Load Balancer cần xem, sau đó mở tab Monitoring trên trang chi tiết.
Tab Monitoring hiển thị các biểu đồ giám sát theo thời gian thực cho từng Listener và Server pool của Load Balancer.

Chọn phạm vi theo dõi
- Listener: Chọn Listener cần xem trong hộp chọn ở góc trên. Các biểu đồ sẽ cập nhật theo Listener (và Server pool tương ứng) đang được chọn.
- Khoảng thời gian: Mặc định hiển thị dữ liệu trong 1 giờ gần nhất (
Last 1 hour). Bạn có thể đổi khoảng thời gian, dịch tới/lui hoặc bấm Refresh để làm mới dữ liệu. - View & create alarms: Mở màn hình xem và tạo cảnh báo (alarm) dựa trên các chỉ số giám sát của Load Balancer.
Các biểu đồ giám sát
| Biểu đồ | Ý nghĩa |
|---|---|
| CPU Load / CPU Average | Mức sử dụng CPU hiện tại và trung bình của Load Balancer. |
| Memory Usage | Tỷ lệ sử dụng bộ nhớ của Load Balancer. |
| Listener Throughput | Lưu lượng vào (In) và ra (Out) qua Listener, đơn vị byte/giây (b/s). |
| Throughput In / Throughput Out | Lưu lượng dữ liệu vào và ra theo thời gian. |
| Network Packet/s | Số gói tin mạng xử lý mỗi giây. |
| Network Drop Packet/s | Số gói tin bị loại bỏ mỗi giây (dấu hiệu nghẽn hoặc lỗi mạng). |
| Active Connections | Số kết nối đang hoạt động qua Listener. |
| Request/s | Số lượng request được xử lý trên mỗi giây. |
| Response Code | Thống kê HTTP status code trả về, gồm các nhóm 2xx (thành công), 3xx (chuyển hướng), 4xx (lỗi phía client) và 5xx (lỗi phía server). Theo dõi nhóm mã này giúp phát hiện sớm sự cố ở backend, ví dụ tỷ lệ lỗi tăng cao. |
| Data Transfer | Lưu lượng dữ liệu truyền tải qua Server pool. |
| Active servers | Số máy chủ backend đang ở trạng thái khỏe mạnh (Healthy). Con số này thay đổi theo lưu lượng truy cập và cấu hình health check. |
ghi chú
Nếu Load Balancer chưa có lưu lượng thực tế, các biểu đồ sẽ hiển thị giá trị 0. Xem thêm Cấu hình Health Check để đảm bảo trạng thái Active servers phản ánh đúng backend.