Chuyển tới nội dung chính

Kết nối FCI với AWS qua Virtual Private Gateway

Bài viết hướng dẫn đấu nối VPNaaS giữa nền tảng AWS và OPS trên Unify Portal.

  • I. Cấu hình VPN Site-to-Site trên AWS
  • II. Cấu hình VPN Site-to-Site trên FCI Cloud

Trong ví dụ này, chúng ta tạo kết nối VPN Site-to-Site với các tham số theo sơ đồ dưới đây:

Sơ đồ kết nối FCI và AWS qua Virtual Private Gateway

Cấu hình VPN Site-to-Site trên AWS

Bước 1. Tạo Customer Gateway. Customer Gateway là tài nguyên trong AWS đại diện cho thiết bị gateway tại mạng on-premises. Để tạo Customer Gateway:

a. Truy cập: https://console.aws.amazon.com/vpc/ b. Chọn Customer gateways > Create customer gateway. Điền các trường bắt buộc. Ở phần IP address, dùng Local IP public của VPN Gateway phía FCI.

Tạo Customer Gateway

c. Chọn Create customer gateway. Thông tin chi tiết của Customer gateway vừa tạo:

Chi tiết Customer Gateway

Bước 2. Tạo Virtual Private Gateway. Để tạo Virtual Private Gateway:

a. Ở khung điều hướng, chọn Virtual private gateways > Create virtual private gateway.

Tạo Virtual Private Gateway

b. Chọn Create virtual private gateway. Kết quả sau khi tạo:

Kết quả tạo Virtual Private Gateway

c. Attach Virtual private gateway vào VPC.

Attach vào VPC

Bước 3. Cấu hình routing. Cấu hình routing để định tuyến lưu lượng từ VPC (AWS) sang Customer Gateway (FCI) qua Virtual Private Gateway. Bật tính năng route propagation trên route table để tự động thêm route từ VPN connection vào route table.

a. Ở khung điều hướng, chọn Route tables. b. Chọn Route table gắn với subnet. c. Ở tab Route propagation, chọn Edit route propagation. d. Chọn Virtual private gateway đã tạo ở bước trước > Enable Propagation, rồi chọn Save.

Edit route propagation

Kết quả route propagation

Bước 4. Cập nhật Security groups. Cập nhật Security groups để cho phép truy cập SSH, RDPICMP. Để thêm rule vào Security group:

a. Ở khung điều hướng, chọn Security groups. b. Chọn security group của các instance trong VPC cần cho phép truy cập. c. Ở tab Inbound rules, chọn Edit inbound rules. d. Thêm rule cho phép inbound SSH, RDP và ICMP, rồi chọn Save rules.

Cập nhật Security group

Bước 5. Tạo VPN connection. Tạo VPN connection dùng Customer Gateway kết hợp với Virtual Private Gateway đã tạo trước đó. Để tạo VPN connection:

a. Ở khung điều hướng, chọn Site-to-Site VPN connections. b. Chọn Create VPN connection. c. Đặt Target gateway typeVirtual private gateway. d. Chọn VGWCGW đã tạo trước đó. e. Ở Routing option, chọn Static. Với static IP prefixes, nhập dải subnet FCI. g. Nhập Local IPv4 network: dải subnet FCI. h. Nhập Remote IPv4 network: dải subnet AWS, rồi chọn tuỳ chọn tunnel 1.

Nhập dải mạng local và remote

j. Chọn edit tunnel options để sửa tham số tunnel.

Edit tunnel options

k. Sửa tham số cho tunnel1tunnel2. Lưu ý: Trong ví dụ này bạn không cần nhập giá trị — AWS tự dùng mặc định 28800 và 3600. (Các giá trị này sẽ được đặt phía FCI để tối ưu kết nối ở bước sau.)

Tham số tunnel

Với DPD timeout action, đặt ở chế độ restart (ở chế độ này, khi DPD timeout, AWS tự khởi động lại kết nối).

DPD timeout action

l. Chọn Create VPN connection.

Tạo VPN connection

VPN Connection khởi tạo thành công với trạng thái 'Available'.

Trạng thái Available

Tiếp theo, kiểm tra lại Route table đã cấu hình đúng chưa.

Kiểm tra route table

Bước 6. Tải file cấu hình. Sau khi tạo VPN connection, bạn tải được file cấu hình để dùng cho việc cấu hình trên VPC phía FCI. Để tải file cấu hình:

a. Vào trang VPN connection. b. Chọn kết nối vừa tạo > chọn Download configuration. c. Chọn Vendor: pfSense, IKE version: IKEv1 > chọn Download.

Tải file cấu hình

Dùng file cấu hình này để tạo VPN Site-to-Site phía FCI.

Nội dung file cấu hình

Cấu hình VPN Site-to-Site trên FCI Cloud

Giờ tạo VPN Site-to-Site trên FCI Cloud sao cho khớp với cấu hình AWS ở trên:

  • Customer Gateway — dùng IP tunnel của AWS làm Remote IP public, và dải mạng phía AWS làm Remote private network.
  • VPN Connection — chọn provider AWS để hệ thống tự điền thiết lập IKE và IPSec, rồi nhập pre-shared key cùng giá trị Delay / Max failures lấy từ file cấu hình AWS.

Xem chi tiết tại Tạo Customer GatewayTạo VPN Connection.

Sau khi kết nối thành công:

  • Trên FCI Cloud, Operating status của VPN connection hiển thị Online.

  • Trên AWS, vào VPN connections > chọn VPN connection > Tunnel details. status của tunnel hiển thị UP.

  • Kiểm tra kết quả.

Khởi động VM ở mỗi VPC theo dải mạng đã cấu hình trong VPN Site-to-Site, rồi ping qua lại từ hai phía.

Kết quả ping từ FCI sang AWS

Ping từ FCI sang AWS

Kết quả ping từ AWS sang FCI Cloud

Ping từ AWS sang FCI Cloud

Xem thêm