Chuyển tới nội dung chính

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến khi triển khai và vận hành VPN Site-to-Site.

I. Thiết lập ban đầu

Q: Vì sao doanh nghiệp dùng VPN?

VPN là cách kết nối người dùng từ xa vào mạng văn phòng với chi phí hợp lý, tốc độ cao và bảo mật. Kết nối VPN thường thiết lập qua Internet công cộng nên chi phí rẻ hơn kết nối trực tiếp mà vẫn đảm bảo an toàn.

Q: Làm sao biết VPN Site-to-Site đã kết nối thành công?

Trên giao diện quản lý, kiểm tra các cột sau:

  • Operation Status: phải là Online
  • Provisioning Status: phải là Active

Lưu ý: Trạng thái này chỉ phản ánh kết nối Phase 1. Để kiểm tra Phase 2, hãy ping giữa các máy nằm trong dải subnet đã cấu hình trong VPN Connection.

Q: VPN Site-to-Site có tương thích với Fortigate, pfSense, Check Point... không?

Có. Dịch vụ hỗ trợ các thiết bị phổ biến như Fortigate, pfSense, Check Point và nhiều thiết bị khác. Xem hướng dẫn cấu hình theo thiết bị của bạn:

II. Vận hành và kiểm tra

Q: Tôi có thể tạm dừng VPN Connection khi không dùng và bật lại khi cần không?

Có. Bạn chuyển trạng thái kết nối sang Inactive để tạm dừng.

Xem Enable/disable VPN Connection.

Q: Làm sao theo dõi và xem log hoạt động VPN?

Truy cập dịch vụ Activity log, chọn type = "VPN" và nhập ngày cần kiểm tra. Xem Nhật ký hoạt động VPN.

III. Xử lý sự cố

Q: VPN kết nối thất bại, cần kiểm tra gì trước?

  • Địa chỉ IP, khoá PSK, cấu hình IPSec
  • Cấu hình firewall và routing
  • Xem log thiết bị để xác định nguyên nhân
  • Nếu không tự xử lý được, liên hệ đội hỗ trợ kỹ thuật.

Q: VPN báo kết nối thành công nhưng không ping được giữa hai phía?

  • Kiểm tra lại cấu hình routing, security group và firewall.
  • Kiểm tra xem có NAT hoặc xung đột IP không.

Q: VPN hay rớt kết nối, xử lý thế nào?

  • Kiểm tra thông tin IKE/IPSec có khớp nhau ở hai phía không.
  • Kiểm tra chất lượng đường truyền Internet.
  • Nếu thông tin đã khớp và đường truyền ổn định, liên hệ đội hỗ trợ kỹ thuật để kiểm tra thêm.

Q: VPN chạy chậm, cải thiện thế nào?

  • Dùng thuật toán mã hoá nhẹ hơn (nếu vẫn đáp ứng yêu cầu bảo mật).
  • Nâng băng thông tại các điểm kết nối chính.

Xem thêm