Chuyển tới nội dung chính

Chỉnh sửa VPN Connection

Thay đổi cấu hình của VPN Connection đã có, ví dụ tham số mã hoá hoặc thiết lập Dead Peer Detection.

Các bước thực hiện

  1. Trong menu, chọn Network, rồi mở tab VPN Site-to-Site. Chọn Edit VPN Connection.

Chỉnh sửa VPN Connection

  1. Sửa thông tin cấu hình. Tham số chia thành ba phần:

    • General Information — thông tin cơ bản của kết nối
    • Remote VPN Information — cấu hình mã hoá và thông tin phía khách hàng
    • Dead Peer Detection — thiết lập thử lại khi kết nối gặp sự cố

Phần 1: General Information

General Information

TrườngMô tả
VPN nameTên của VPN Connection.
DescriptionMô tả VPN Connection.
Pre-shared keyKhoá bảo mật dùng chung giữa hai thiết bị. Nhấn Refresh Key để sinh khoá mới, hoặc Copy để sao chép.
Local IP publicĐịa chỉ public IP do FPT Cloud cấp.
Local private networksDải mạng riêng của tài nguyên trong FPT Cloud.

Phần 2: Remote VPN Information

Customer gateway:

TrườngMô tả
Customer gatewayCấu hình đầu kết nối phía xa. Chọn đúng Customer Gateway cần kết nối tới.
ProvidersDanh sách nhà cung cấp VPN được FPT Cloud hỗ trợ.

IKE Policy:

TrườngMô tả
Authorization algorithmThuật toán xác thực dữ liệu khi thiết lập VPN. Giá trị: sha1, sha256, sha384, sha512, aes-xcbc. Khuyến nghị: sha256.
Encryption algorithmThuật toán mã hoá quá trình trao đổi khoá. Bao gồm aes-128, aes-192, aes-256 và các biến thể GCM. Khuyến nghị: aes-128-gcm-12.
IKE versionPhiên bản được hỗ trợ: ikev1, ikev2.
Lifetime unitsĐơn vị thời gian tồn tại của IKE. Mặc định: second.
Lifetime valueThời lượng phiên Phase 1.
DH GroupNhóm Diffie-Hellman dùng để trao đổi khoá. Giá trị: group_1 đến group_21.
Phase 1 negotiation modeGiá trị: main, aggressive. Mặc định: main.

IPSec Policy:

TrườngMô tả
Authorization algorithmThuật toán xác thực dữ liệu khi VPN hoạt động. Giá trị: sha1, sha256, sha384, sha512, aes-xcbc. Khuyến nghị: sha256.
Encapsulation modeChế độ mã hoá và đóng gói dữ liệu. Mặc định: tunnel.
Encryption algorithmThuật toán mã hoá lưu lượng VPN. Giá trị: aes-128, aes-192, aes-256. Khuyến nghị: aes-256.
Lifetime unitsMặc định: second.
Lifetime valueThời lượng một phiên IPSec trước khi phải thiết lập lại.
Perfect Forward SecrecyTuỳ chọn PFS đi kèm DH Group. Giá trị: off, group_1 đến group_21. Khuyến nghị: group_14.
Transform protocolGiao thức mã hoá và xác thực. Giá trị: esp, ah.

Cấu hình sẵn theo provider:

FPT Cloud cung cấp cấu hình sẵn cho AWS, FortigatePalo Alto. Với provider khác, nhập thủ công tham số IKE và IPSec.

Tham sốAWSFortigatePalo Alto
IKE versionikev2ikev2ikev2
Encryption algorithmaes-256aes-256aes-256
Authorization algorithmsha256sha256sha256
DH Groupgroup14group14 – group19group14 – group20
Lifetime value28800s28800s28800s
Phase 1 negotiation modemainmainmain
IPSec Encryption algorithmaes-256aes-256aes-256
IPSec Authorization algorithmsha256sha256sha256
Perfect Forward Secrecygroup14group14 (hoặc group19)group19
IPSec Lifetime value3600s3600s3600s
Encapsulation modetunneltunneltunnel
Transform protocolespespesp

Phần 3: Dead Peer Detection

TrườngMô tả
Delay (s)Khoảng thời gian giữa các gói DPD. Mặc định: 30s.
Max failuresSố lần thất bại tối đa trước khi peer bị coi là mất kết nối và tunnel được thiết lập lại. Mặc định: 10.
  1. Nhấn Update VPN Connection để lưu, hoặc Cancel để huỷ.

Xem thêm