Kết nối thiết bị sau NAT IP
NAT IP (Network Address Translation) là gì?
NAT (Network Address Translation) IP là cơ chế dịch địa chỉ IP, nằm trên router hoặc firewall. Nó chuyển địa chỉ IP private trong mạng nội bộ thành public IP khi ra Internet, và ngược lại.
Tính năng Behind NAT IP của VPN Site-to-Site
Trong một số trường hợp, thiết bị VPN của khách hàng không được gán public IP trực tiếp mà chỉ dùng IP private trong mạng nội bộ (ví dụ đặt sau modem hoặc router của nhà mạng). Tính năng Behind NAT IP của dịch vụ VPN Site-to-Site cho phép thiết bị nằm sau NAT vẫn khởi tạo và duy trì được tunnel VPN ra Internet.
Các bước thực hiện
Bước 1: Trong menu, chọn Network, rồi mở tab VPN Site-to-Site. Trang này quản lý các VPN Connection. Chọn Create VPN connection/Advanced information.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Peer ID | Định danh (địa chỉ IP gốc) của thiết bị VPN phía khách hàng khi thiết lập VPN (đàm phán IKE). Mặc định hệ thống dùng Customer Gateway IP. Nếu bạn dùng NAT IP, hãy xác định địa chỉ IP gốc (trước NAT) và nhập vào trường Peer ID. |
Sau khi điền đủ thông tin VPN Connection, chọn Create/Update VPN Connection để tiếp tục hoặc Cancel để huỷ.
