Firewall Management
Firewall Management liệt kê tất cả Firewall trong tenant theo góc nhìn tập trung vào Firewall. Sử dụng tính năng này để kiểm tra trạng thái tích hợp, quản lý VPC và subnet, và thực hiện các thao tác nhanh.
Mở Firewall Management
Chọn Firewall Management trên thanh điều hướng (Security → FPT Cloud Native Firewall → Firewall Management).

Các cột trong danh sách Firewall
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Cloud Native Firewall | Tên Firewall. Hiển thị chip +N VPCs available khi có thêm VPC trong cùng mạng chưa được tích hợp. |
| Status | Creating / Failed / Integrated / Protected |
| VPCs | Các VPC hiện đang được tích hợp với Firewall này (chip tags). |
| Protected Subnets | X/Y — Subnet được bảo vệ / tổng số routed subnet. |
| Package | Gói dịch vụ — ví dụ: Sandbox (4vCPU-8GB RAM). |
| HA Mode | Standalone (1 node) hoặc Active-Standby (2 node, tự động failover). |
| Action (⋮) | Menu ngữ cảnh — các thao tác khả dụng phụ thuộc vào trạng thái Firewall. |
Các thao tác khả dụng
| Thao tác | Khi nào khả dụng | Chức năng |
|---|---|---|
| Associate subnet | Status = Integrated hoặc Protected | Mở màn hình Associate Subnet cho Firewall này. |
| Retry | Status = Failed | Thử lại tạo Firewall; trạng thái trở về Creating. |
| Delete | Status = Failed | Xóa Firewall ngay lập tức — không có popup xác nhận. |
Tìm kiếm theo tên Firewall hoặc tên VPC bằng thanh tìm kiếm.
ghi chú
Khi hệ thống đang đồng bộ dữ liệu VPC và subnet từ hạ tầng, một banner Syncing VPCs & subnets xuất hiện bên dưới phần header và tự động biến mất khi hoàn tất.