Chuyển tới nội dung chính

Cấu hình Outbound Rule cho dịch vụ FDE

Tạo và áp dụng Outbound Network Access Rule để cho phép VM trong VPC truy cập các dịch vụ cần thiết cho FDE: DNS Server, dịch vụ ứng dụng FKE, Ubuntu Repository, Container Registry và Ubuntu Archive.

Điều kiện tiên quyết

  • Cloud Native Firewall đã được tạo và subnet đã được Associate.
  • Floating IP đã được gán cho Firewall (dùng cho SNAT trên outbound rule).
  • Bạn có CIDR của subnet cần bảo vệ (ví dụ: 192.168.60.0/24).

Bước 1: Mở Rule Management

  1. Đăng nhập Cloud Portal.
  2. Truy cập SecurityCloud Native FirewallRule Management.
  3. Chọn Firewall cần cấu hình từ dropdown góc trên phải (ví dụ: CNFW-FSP-AS).

Màn hình hiển thị danh sách rule hiện có của Firewall đã chọn.

Bước 2: Chọn tab Network Access Rule

Trên màn hình Rule Management, chọn tab Network Access Rule.

ghi chú

Hướng dẫn này chỉ sử dụng Network Access Rule. Tab IDS/IPS Rule không được đề cập ở đây.

Bước 3: Tạo từng Outbound Rule

Nhấn Add Rule. Form cấu hình rule mở ra.

Điền thông tin cho từng rule theo bảng ở Bước 4. Tất cả rule trong hướng dẫn này dùng chung các cấu hình sau:

TrườngGiá trị
DirectionOutbound
Traffic ActionAllow
SourceCIDR của subnet đã Associate với Firewall (ví dụ: 192.168.60.0/24)
Floating IP (SNAT)Floating IP của Firewall (ví dụ: 79.108.216.247)

Chỉ các trường Name, Priority, Destination, ProtocolDestination Port thay đổi theo từng rule — dùng giá trị trong bảng bên dưới.

Giải thích các trường

TrườngBắt buộcMô tả
NameTên rule. Chỉ dùng chữ cái, số, dấu gạch ngang (-) và dấu gạch dưới (_). Nên đặt tên mô tả mục đích.
PriorityThứ tự ưu tiên (1000–9999). Giá trị nhỏ hơn được kiểm tra trước. Phải là duy nhất.
DirectionHướng lưu lượng. Chọn Outbound cho traffic từ VM ra ngoài.
Traffic ActionChọn Allow để cho phép lưu lượng.
SourceIP nguồn hoặc CIDR (subnet cần bảo vệ).
DestinationIP đích hoặc CIDR mà nguồn được phép truy cập.
ProtocolGiao thức mạng: TCP, UDP, ICMP,...
Destination PortMột cổng, nhiều cổng phân cách bằng dấu phẩy, hoặc một dải cổng.
Floating IP (SNAT)Có (Outbound)Floating IP dùng để thực hiện Source NAT khi VM truy cập Internet.

Bước 4: Bảng cấu hình Rule

Tạo 9 rule theo thứ tự dưới đây. Sau mỗi rule, nhấn Add để lưu, rồi tiếp tục với rule tiếp theo.

PriorityRule NameDestinationProtocolDestination Port
1000allow_ob_tcp_dns_server8.8.8.8TCP53
1001allow_ob_udp_dns_server8.8.8.8UDP53
1002allow_ob_app_subnet_service_fke192.223.13.0/24TCP443,8443,8132
1003allow_ob_ubuntu_1185.125.190.0/24TCP123
1004allow_ob_ubuntu_291.189.91.157TCP123
1005allow_registry_fke_fpt_cloud_s3sgn10103.71.97.0/24TCP443
1006allow_ob_s3hfx03103.160.74.0/24TCP443
1007allow_archive_ubuntu_1172.66.152.176TCP80,443
1008allow_archive_ubuntu_2104.20.28.246TCP80,443

Ví dụ — Rule DNS (priority 1000):

TrườngGiá trị
Nameallow_ob_tcp_dns_server
Priority1000
DirectionOutbound
Traffic ActionAllow
Source192.168.60.0/24
Destination8.8.8.8
ProtocolTCP
Destination Port53
Floating IP (SNAT)79.108.216.247

Thực hiện tương tự cho 8 rule còn lại, thay các giá trị theo bảng cấu hình ở trên.

Bước 5: Apply Firewall Policy

Sau khi tạo đủ 9 rule, nhấn Apply Policy.

Portal đồng bộ toàn bộ rule xuống Firewall:

  • Trong quá trình đồng bộ, mỗi rule hiển thị Status: Applying.
  • Sau khi hoàn tất, mỗi rule hiển thị Status: Applied.
ghi chú

Rule chỉ có hiệu lực khi tất cả đều hiển thị trạng thái Applied.

Bước 6: Xác nhận Rule đã áp dụng

Kiểm tra 9 rule xuất hiện đúng trong danh sách:

PriorityRule NameSourceDestinationDestination PortProtocolDirectionActionStatusNAT
1000allow_ob_tcp_dns_server192.168.60.0/248.8.8.853TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1001allow_ob_udp_dns_server192.168.60.0/248.8.8.853UDPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1002allow_ob_app_subnet_service_fke192.168.60.0/24192.223.13.0/24443,8443,8132TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1003allow_ob_ubuntu_1192.168.60.0/24185.125.190.0/24123TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1004allow_ob_ubuntu_2192.168.60.0/2491.189.91.157123TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1005allow_registry_fke_fpt_cloud_s3sgn10192.168.60.0/24103.71.97.0/24443TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1006allow_ob_s3hfx03192.168.60.0/24103.160.74.0/24443TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1007allow_archive_ubuntu_1192.168.60.0/24172.66.152.17680,443TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)
1008allow_archive_ubuntu_2192.168.60.0/24104.20.28.24680,443TCPOutboundAllowAppliedSNAT (79.108.216.247)

Xác nhận mỗi rule có:

  • Direction: Outbound
  • Traffic Action: Allow
  • NAT: SNAT
  • Status: Applied

Bước 7: Kiểm tra kết nối từ VM

Từ VM trong VPC cần bảo vệ, thực hiện các lệnh sau:

nslookup google.com
curl https://registry.fke.fptcloud.com
curl https://archive.ubuntu.com
apt update

Nếu các lệnh thực hiện thành công và Firewall Log hiển thị các kết nối được Allow, việc cấu hình đã hoàn tất.