Issue Detail
Issue Detail hiển thị mọi thứ bạn cần để hiểu, khắc phục và theo dõi một security issue cụ thể — mô tả, hướng dẫn khắc phục, tài liệu tham khảo, cấu hình asset bị ảnh hưởng và lịch sử hoạt động đầy đủ.
Mở Issue
-
Click bất kỳ dòng nào trong Issue List.
Popup mở ra với toàn bộ thông tin chi tiết của issue đó.
-
Xem thông tin issue.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Severity | Mức độ rủi ro (Critical, High, Medium, Low) và điểm số |
| Issue name | Tên security issue |
| Status | Trạng thái hiện tại: Open / False Positive / Accepted Risk / Resolved |
| Asset name | Tên resource bị ảnh hưởng |
| Asset Type | Loại resource bị ảnh hưởng |
-
Đọc mô tả issue.
Issue Description giải thích misconfiguration hoặc rủi ro được phát hiện và lý do vì sao.
-
Thực hiện theo hướng dẫn khắc phục.
Issue Remediation cung cấp các bước cụ thể để fix issue trên asset bị ảnh hưởng.
-
Xem tài liệu tham khảo (tuỳ chọn).
References liệt kê các link tài liệu và hướng dẫn liên quan đến issue.
-
Xem thông tin asset bị ảnh hưởng.
Asset Information hiển thị chi tiết cấu hình resource đã kích hoạt finding.
-
Click Close để quay về Issue List.
Activity Log (Lịch sử hoạt động)
Section Activity ở cuối Issue Detail ghi lại lịch sử đầy đủ của mọi sự kiện liên quan đến issue, theo thứ tự mới nhất trước.

Mỗi entry hiển thị:
- Loại sự kiện — điều gì đã xảy ra (xem bảng bên dưới)
- Actor — ai hoặc cái gì kích hoạt sự kiện: email người dùng hoặc
System - Timestamp — ngày giờ theo format
DD/MM/YYYY HH:mm:ss - Comment — ghi chú của người dùng nếu có khi thay đổi trạng thái thủ công
- Reason — giải thích do hệ thống tạo cho các sự kiện tự động
| Sự kiện | Actor | Thông tin thêm |
|---|---|---|
Issue detected | System | — |
Marked as False Positive | Email người dùng | Comment (nếu có) |
Marked as Accepted Risk | Email người dùng | Comment (nếu có) |
Reopened (thủ công) | Email người dùng | Comment (nếu có) |
Auto-resolved | System | Reason: "Issue no longer detected in the latest scan" |
Reopened (tự động) | System | Reason: "Issue re-detected in the latest scan" |
Cả sự kiện "Reopened" thủ công và tự động đều dùng cùng nhãn. Phân biệt qua cột Actor: email người dùng = reopen thủ công; System = issue bị phát hiện lại trong lần rescan.