Chuyển tới nội dung chính

Issue Detail

Issue Detail hiển thị mọi thứ bạn cần để hiểu, khắc phục và theo dõi một security issue cụ thể — mô tả, hướng dẫn khắc phục, tài liệu tham khảo, cấu hình asset bị ảnh hưởng và lịch sử hoạt động đầy đủ.

Mở Issue

  1. Click bất kỳ dòng nào trong Issue List.

    Popup mở ra với toàn bộ thông tin chi tiết của issue đó.

  2. Xem thông tin issue.

TrườngMô tả
SeverityMức độ rủi ro (Critical, High, Medium, Low) và điểm số
Issue nameTên security issue
StatusTrạng thái hiện tại: Open / False Positive / Accepted Risk / Resolved
Asset nameTên resource bị ảnh hưởng
Asset TypeLoại resource bị ảnh hưởng
  1. Đọc mô tả issue.

    Issue Description giải thích misconfiguration hoặc rủi ro được phát hiện và lý do vì sao.

  2. Thực hiện theo hướng dẫn khắc phục.

    Issue Remediation cung cấp các bước cụ thể để fix issue trên asset bị ảnh hưởng.

  3. Xem tài liệu tham khảo (tuỳ chọn).

    References liệt kê các link tài liệu và hướng dẫn liên quan đến issue.

  4. Xem thông tin asset bị ảnh hưởng.

    Asset Information hiển thị chi tiết cấu hình resource đã kích hoạt finding.

  5. Click Close để quay về Issue List.


Activity Log (Lịch sử hoạt động)

Section Activity ở cuối Issue Detail ghi lại lịch sử đầy đủ của mọi sự kiện liên quan đến issue, theo thứ tự mới nhất trước.

Issue Detail với Activity log hiển thị lịch sử sự kiện

Mỗi entry hiển thị:

  • Loại sự kiện — điều gì đã xảy ra (xem bảng bên dưới)
  • Actor — ai hoặc cái gì kích hoạt sự kiện: email người dùng hoặc System
  • Timestamp — ngày giờ theo format DD/MM/YYYY HH:mm:ss
  • Comment — ghi chú của người dùng nếu có khi thay đổi trạng thái thủ công
  • Reason — giải thích do hệ thống tạo cho các sự kiện tự động
Sự kiệnActorThông tin thêm
Issue detectedSystem
Marked as False PositiveEmail người dùngComment (nếu có)
Marked as Accepted RiskEmail người dùngComment (nếu có)
Reopened (thủ công)Email người dùngComment (nếu có)
Auto-resolvedSystemReason: "Issue no longer detected in the latest scan"
Reopened (tự động)SystemReason: "Issue re-detected in the latest scan"
ghi chú

Cả sự kiện "Reopened" thủ công và tự động đều dùng cùng nhãn. Phân biệt qua cột Actor: email người dùng = reopen thủ công; System = issue bị phát hiện lại trong lần rescan.