Chuyển tới nội dung chính

Hướng dẫn: tạo Checkpoint Firewall

Hết hướng dẫn này, bạn sẽ tạo được một Checkpoint Firewall hoạt động trong VPC và hiểu khác biệt giữa luồng không HA và có HA. Bạn sẽ điền mọi bước của wizard, nên hãy chuẩn bị sẵn kế hoạch subnet và IP.

Điều kiện

  • Một tenant (org) trên FPT Cloud Console.
  • Một VPC có 3 isolate subnet trống.
  • 1 public IP trống cho luồng không HA, hoặc 3 public IP trống cho luồng có HA.

Bạn sẽ tạo gì

Một cluster Checkpoint NGFW: gateway Master, một SMS và một host Jump — thêm gateway Slave nếu bật HA.

Các bước

Bước 1: Mở wizard

  1. Đăng nhập FPT Cloud Console.
  2. Mở Security → Checkpoint Firewall ở menu trái.

Khi chưa có firewall nào, màn hình hiển thị trạng thái trống kèm nút tạo mới.

Danh sách Checkpoint Firewall trống kèm nút Create Checkpoint Firewall

  1. Nhấn Create Checkpoint Firewall để mở wizard.

Bước 2: Điền Basic Configuration

Đặt các trường sau:

  • Region — region hiện tại của org.
  • VPC — VPC chứa firewall.
  • Firewall Type — Checkpoint (loại duy nhất hỗ trợ hiện nay).
  • Package Type — NGFW, NGTP hoặc NGTX.
  • Template — Standard, Advance hoặc Premium. Xem tài liệu tham chiếu cấu hình để biết vCPU, RAM và Storage của từng loại.
  • High Availability (HA) — bật để thêm gateway Slave.

Bước Basic Configuration với Region, VPC, Package Type, Template và nút bật High Availability

Nhấn Next.

Bước 3: Nhập Host Information

Đặt tên và mạng cho từng host. CPU, RAM và Disk lấy mặc định theo Template đã chọn ở Bước 2.

Master Host

  • Name — tên của Checkpoint Master.
  • Subnet — chọn một isolate subnet.
  • Private IP — để trống để tự cấp. Hệ thống dùng 1 IP khi không HA, hoặc 3 IP khi có HA.
  • Password — đặt mật khẩu đăng nhập host. Mật khẩu này để truy cập Console/SSH vào VM, khác với tài khoản maintenance hệ thống gửi qua email.

Slave Host (chỉ hiện khi bật HA)

  • Name — tên của Checkpoint Slave.
  • Subnet — tự lấy theo Master Host.
  • Private IP — để trống để tự cấp.

Checkpoint SMS Network

  • Name — tên của SMS.

Jump

  • Name — tên của host Jump.

Ví dụ không HA

Khi tắt HA, bạn điền Master, SMS và Jump.

Host Information với Master và SMS, không HA

Host Information cho host Jump, không HA

Ví dụ có HA

Khi bật HA, khối Slave xuất hiện cùng Master, SMS và Jump.

Host Information cho Master, Slave, SMS và Jump khi bật HA

Nhấn Next.

Bước 4: Xem lại và tạo

Kiểm tra mọi giá trị ở màn hình tóm tắt, rồi nhấn Create Firewall.

Màn hình tóm tắt cho firewall không HA

Màn hình tóm tắt cho firewall có HA

Hệ thống cấp cluster. Khi xong, bạn nhận email xác nhận firewall đã được tạo.

Email xác nhận firewall đã được tạo thành công

Tổng kết

Bạn đã tạo một Checkpoint Firewall, thấy HA thêm gateway Slave và làm tăng yêu cầu IP thế nào, và biết tài khoản maintenance đến từ đâu.

Bước tiếp theo