Chuyển tới nội dung chính

Cấu hình bucket

Thiết lập bucket giúp giữ các phiên bản trước của object, host website, tự động xóa dữ liệu cũ và cho phép trang web tải file từ bucket. Tất cả thiết lập nằm trong Config ở cột Action của bucket.

Versioning​

Versioning giữ lại mọi phiên bản của object. Mỗi lần cập nhật hoặc xóa sẽ tạo phiên bản mới, nên bạn có thể khôi phục phiên bản trước đó.

  1. Trong cột Action của bucket, nhấn Config.
  2. Mở tab Versioning.
  3. Chọn Enable hoặc Disable, rồi nhấn Save.
ghi chú

Portal không quản lý được các phiên bản không hiện hành (non-current). Để liệt kê, download hoặc khôi phục các phiên bản này, dùng S3 client, S3 Browser hoặc SDK.

Static website hosting​

Static website hosting phục vụ HTML, CSS, JavaScript và các file khác trong bucket dưới dạng website, với URL công khai do FPT Object Storage cung cấp.

  1. Upload toàn bộ file website lên bucket.
  2. Trong cột Action của bucket, nhấn Config.
  3. Mở tab Static Website Hosting và chọn ENABLE WEBSITE HOSTING.
  4. Nhập các thông tin sau, rồi lưu:
    • Index Document: trang chủ của website, thường là index.html.
    • Error Document: trang hiển thị khi URL không tồn tại.
ghi chú

Người truy cập mở website qua endpoint hiển thị trong tab. File phải ở chế độ công khai mới tải được. Xem Quản lý quyền truy cập.

Lifecycle rule​

Lifecycle rule tự động xóa object sau một khoảng thời gian, giúp tiết kiệm chi phí lưu trữ. Mỗi bucket có thể có nhiều rule, mỗi rule áp dụng cho toàn bộ bucket hoặc cho các object có prefix nhất định.

Thao tácĐối tượng bị xóa
Delete current versions of objectsPhiên bản hiện hành sau số ngày bạn đặt. Khi chưa bật Versioning, object bị xóa vĩnh viễn.
Permanently delete non-current versions of objectsPhiên bản không hiện hành sau số ngày bạn đặt. Các phiên bản này chỉ tồn tại khi đã bật Versioning.
Delete incomplete multipart uploadsCác lượt upload chưa hoàn tất, sau số ngày bạn đặt.
Delete expired object delete markersCác delete marker không còn phiên bản cũ nào.

Khi đã bật Versioning, thao tác xóa object sẽ tạo delete marker thay vì xóa dữ liệu, nên bạn có thể khôi phục sau. Delete marker hết hạn khi mọi phiên bản cũ của object đã bị xóa.

ghi chú

Một số thao tác rủi ro cao, như xóa file vào một ngày cố định hoặc chuyển storage class, không có trên Portal. Cấu hình các thao tác này bằng S3 client.

Tạo Lifecycle rule​

  1. Trong cột Action của bucket, nhấn Config.
  2. Mở tab Lifecycle Configurations và nhấn Create Rule.
  3. Nhập Rule Name.
  4. Tại Rule Scope, chọn Full để áp dụng cho toàn bộ bucket, hoặc nhập prefix.
  5. Chọn các thao tác và số ngày cho từng thao tác, rồi lưu. Rule mới xuất hiện trong tab Lifecycle Configurations.

Sửa Lifecycle rule​

  1. Nhấn Edit tại rule.
  2. Thay đổi thiết lập và lưu.

Xóa Lifecycle rule​

  1. Nhấn Delete tại rule.
  2. Trong hộp thoại xác nhận, kiểm tra tên rule và nhấn Delete.

Cấu hình CORS cho bucket​

Theo mặc định, trình duyệt chặn trang web từ origin khác đọc dữ liệu trong bucket. CORS rule cho trình duyệt biết origin nào (website hoặc server) được gửi request tới bucket và được dùng những HTTP method nào.

Tạo CORS rule​

  1. Trong cột Action của bucket, nhấn Config.

  2. Mở tab Bucket CORS và nhấn Create Rule.

  3. Nhập thông tin rule:

    TrườngMô tả
    Rule NameTên rule.
    Allowed OriginsCác origin được phép gửi request. Dùng * để cho phép mọi origin.
    Allowed MethodsCác HTTP method mà origin được phép dùng.
    Max Age SecondsThời gian trình duyệt lưu cache phản hồi CORS.
    Advanced settingExpose Headers: các response header mà ứng dụng client được đọc. Allowed Headers: các header được phép trong Access-Control-Request-Headers.
  4. Lưu rule. Rule mới xuất hiện trong tab Bucket CORS.

Sửa CORS rule​

  1. Nhấn Edit tại rule.
  2. Thay đổi thiết lập và lưu.

Xóa CORS rule​

  1. Nhấn Delete tại rule.
  2. Trong hộp thoại xác nhận, kiểm tra tên rule và nhấn Delete.